328
Where do you want to meet?
Tạm dịch : Gặp nhau ở đâu?
327
Are you trying to Pick me up
Tạm dịch : Bạn đang cố gắng rước tôi à
326
May I ask you out?
Tạm dịch : Tôi có thể mời bạn đi chơi được không?
325
I‘d like to invite you to a show.
Tạm dịch : Tôi muốn mời bạn đến xem một buổi biểu diễn.
324
Please keep me company for a while.
Tạm dịch : Xin hãy ở bên tôi một lúc nhé.
323
Let‘s have tea or something.
Tạm dịch : Hãy uống trà hay gì đó
322
Would you like to go to the movies with me?
Tạm dịch : Bạn có muốn đi xem phim cùng tôi không?
321
Do you want to go out with me tonight?
Tạm dịch : Bạn có muốn đi chơi với tôi tối nay không?
320
Are you free tonight?
Tạm dịch : Tối nay bạn rảnh không?
319
You broke my heart.
Tạm dịch : Bạn đã làm tan vỡ trái tim tôi.