START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): khái niệm, công thức, cách chia thì:
dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra dang dở ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Công thức tổng quát của thì hiện tại tiếp diễn:

S + am/ is/ are + V-ing

Ví dụ:

My husband is taking a shower, so he can’t come to the phone.

(Chồng của tôi đang tắm nên anh ấy không thể ra nghe điện thoại.)

These days, I’m reading a good book.

(Mấy nay, tôi đang đọc một cuốn sách hay.)

II. Công thức thì hiện tại tiếp diễn 2.1. Câu khẳng định
Công thứcS + am/ is/ are + V-ing
Ví dụI am writing a report. (Tôi đang viết báo cáo.) 
Chú ýI am = I’m
She/ He is = She’s/ He’s
They are = They’re
2.2. Câu phủ định
Công thứcS + am/ is/ are + not + V-ing 
Ví dụI am not doing anything now. I can help you.
(Tôi đang không làm gì cả. Tôi có thể giúp bạn.)
Chú ýI am not = I’m not
She/ He is not = She’s/ He’s not = She/ He isn’t
They are = They’re not = They aren’t
2.3. Câu nghi vấn

Câu nghi vấn sử dụng trợ động từ (Câu hỏi Yes/ No)

Công thứcAm/ is/ are + S+ V-ing ?
Câu trả lờiYes, S + am/ is/ are
Hoặc: No, S + am/ is/ are + not
Ví dụQ: Is our daughter playing in the garden?
(Con gái chúng ta có đang chơi trong vườn không?)

A: Yes, she is. (Có.)
Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
Công thứcWh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?
Ví dụWhat is upsetting him?
(Điều gì đang làm anh ấy bực bội với vậy?)
Từ hỏi bắt đầu bằng Wh-What, Where, When, Why, How, Who, Whom
III. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Có các cụm từ chỉ thời điểm nói:

now: bây giờ

right now: ngay bây giờ

at the moment: tại thời điểm hiện tại

at present: hiện tại

Có các cụm từ chỉ thời gian xung quanh thời điểm nói:

these days: dạo này/ mấy (ngày) nay

this month: tháng này

this week: tuần này

Có các cụm từ các trạng từ hoặc cụm diễn tả tần suất cao:

always: luôn luôn

constantly: liên tục

all the time: mọi lúc

Những câu mệnh lệnh ngắn để thu hút sự chú ý về một điều gì đó đang diễn ra:

Look! (Nhìn kìa!)

Listen! (Nghe kìa!)

Watch out! (Coi chừng/ Cẩn thận!)

IV. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
1. Diễn tả một hành động đang diễn ra dang dở tại thời điểm nói.

Ví dụ: I’m writing an important report. I’ll check that later.

(Tôi đang viết một báo cáo quan trọng. Tôi sẽ kiểm tra cái đó sau.)

2. Diễn tả một hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.

Ví dụ: These days, I’m reading a good book.

(Mấy ngày nay, tôi đang đọc một cuốn sách hay.)

3. Diễn tả một tình trạng đang tồn tại hay một thói quen đang duy trì ở hiện tại, mang tính tạm thời.

Ví dụ: My mom always drives to work, but this month, she’s taking the bus.

(Mẹ tôi luôn lái xe hơi đi làm nhưng tháng này bà ấy đi xe buýt.)

4. Than phiền về một điều lặp đi lặp lại hoặc một thói quen xấu của đó khiến ta không hài lòng.

Ví dụ: That employee is always missing deadlines.

(Nhân viên đó luôn trễ hạn công việc.)

5. Diễn tả một kế hoạch trong tương lai gần có độ chắc chắn xảy ra cao, thường kèm thời gian cụ thể.

Ví dụ: We are flying to Australia this Friday.

(Chúng tôi sẽ bay tới Úc thứ Sáu này.)

V. Cách chia động từ trong thì hiện tại tiếp diễn

1. Động từ tận cùng là “e”: Khi động từ cần chia kết thúc bằng “e”, ta cần bỏ “e” rồi mới thêm -ing.

Ví dụ: They are racing. (race → racing)

2. Động từ đuôi “ie”, ta cần đổi “ie” thành “y” rồi mới thêm -ing.

Ví dụ: Her cat is lying in my bed. (lie → lying)

3. Động từ 1 âm tiết, tận cùng là phụ âm, trước là 1 nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ing.

Ví dụ: The hairdresser is cutting my hair. (cut → cutting)

4. Động từ 2 âm tiết, tận cùng là phụ âm, trước là 1 nguyên âm, trọng âm rơi vào âm tiết số 2

,

ta cũng gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ing.

Ví dụ: Leaves are beginning to fall. (begin→ beginning)

Lưu ý: Ngoài các động từ được chia ở trên thì vẫn còn có những từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn,

bạn cần ghi nhớ các từ không chia này, để tránh sử dụng sai thì hiện tại tiếp diễn nhé.

1. Các động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

Trong ngữ cảnh của thì hiện tại tiếp diễn, có một số động từ không chia được và thường thuộc vào những nhóm từ cụ thể.

Các từ này bao gồm nhóm từ chỉ tình trạng, sở hữu, giác quan, tri thức, và sở thích.

Điểm chung của chúng là chúng diễn đạt về trạng thái ổn định hoặc điều kiện hiện tại tại một điểm cụ thể trong thời gian.

Chúng ta không thể chia các động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng thường diễn đạt về trạng thái hoặc

điều kiện ổn định tại một thời điểm cụ thể trong hiện tại.

Đặc điểm nhận biết chung:

Không thể chia: Các từ này không chia thành các giai đoạn hoặc thời kỳ vì chúng diễn đạt về trạng thái ổn định tại một thời điểm cụ thể.

Diễn đạt trạng thái ổn định: Chúng thường miêu tả một trạng thái hoặc điều kiện cố định tại thời điểm nói và không thay đổi liên tục.

Liên quan đến sự cảm nhận: Các từ này thường liên quan đến sự cảm nhận tại một thời điểm cụ thể và không phản ánh sự biến động liên tục.

1.1. Nhóm từ chỉ tình trạng Định nghĩa về động từ chỉ tình trạng:

Động từ chỉ tình trạng là nhóm từ mà khi sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn,

chúng thường mô tả về một trạng thái hoặc điều kiện cố định tại thời điểm nói.

Những từ này không diễn đạt sự thay đổi liên tục và không thể chia thành các giai đoạn.

Danh sách các từ không chia ở thì Hiện tại tiếp diễn:

Appear: Xuất hiện

Seem: Dường như

Consist: Bao gồm

Cost: Giá là

Lack: Thiếu

Need: Cần

Depend: Phụ thuộc

Contain: Chứa đựng

Include: Bao gồm

Belong: Thuộc về