START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

1. Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Simple Present) là một trong các thì trong tiếng Anh cơ bản, diễn tả hành động,
sự việc diễn ra trong hiện tại, những sự thật hiển nhiên được nhiều người biết và công nhận hay những thói quen, đặc điểm, tính cách,…. của con người.
Công thức tổng quát thì hiện tại đơn:

S + V-s/es + O

Ví dụ:

My sister lives near her company.

(Chị của tôi sống gần công ty của cô ấy.)

Russia is the largest country in the world.

(Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới.)

My father usually wakes up at 7:30.

(Bố tôi thường thức giấc vào lúc 7:30.)

Câu khẳng định

Động từ “to be” Động từ thường

Công thức S + am/ is/ are + Adj/ N (phrase) S + V(s/es) + O

Ví dụ His father is very strict.

(Bố của anh ấy rất nghiêm khắc.) She plays tennis very well.

(Cô ấy chơi quần vợt rất giỏi.)

Lưu ý – Khi chủ ngữ dùng là I thì dùng “am”.

– Khi chủ ngữ là He, She, It, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được thì dùng “is”.

– Khi chủ ngữ là You, We, They, danh từ số nhiều thì dùng “are”. – Khi chủ ngữ là I, We, You, They, danh từ số nhiều thì động từ ở dạng nguyên thể (V).

– Khi chủ ngữ là He, She, It, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được thì động từ thêm “s” hoặc es (V-s/ es).

Một số lưu ý khi chia động từ ở thì hiện tại đơn:

Thêm “-s” cho hầu hết các động từ. Ví dụ: work → works, play → plays.

Thêm “-es” cho các động từ kết thúc bằng: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o, -z. Ví dụ:

pass → passes

wash → washes

catch → catches

fix → fixes

go → goes

buzz → buzzes

Đối với một số động từ kết thúc bằng y:

Nếu trước y là một nguyên âm, chỉ cần thêm “-s”. Ví dụ: play → plays, say → says.

Nếu trước y là một phụ âm, “y” sẽ được thay bằng “i” trước khi thêm “-es”. Ví dụ: study → studies, carry → carries

Không áp dụng quy tắc này với động từ “to be” (am/is/are) và “to have” (has/have) trong thì hiện tại đơn.

Câu phủ định
Động từ “to be”Động từ thường
Công thứcAm/ Are/ Is (not) + S + N/ Adj?Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)?
Câu trả lời– Yes, S + am/ are/ is.
– No, S + am not/ aren’t/ isn’t.
– Yes, S + do/ does.
– No, S + don’t/ doesn’t.
Ví dụAre they your brothers?
(Họ có phải anh em trai của bạn không?)
→ No, they aren’t. (Không phải.)
Does your mother play sports?
(Mẹ bạn có chơi thể thao không?)
→ Yes, she does. (Có.)
Lưu ý– Sử dụng “am”, “are”, hoặc “is” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu:
– “Am” được sử dụng với chủ ngữ “I”.
– “Are” được sử dụng với “You”, “We”, “They”.
– “Is” được sử dụng với “He”, “She”, “It”.
Khi sử dụng “does” với He, She, It, động từ chính sẽ luôn ở dạng nguyên mẫu và không thêm “s/es”.
Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-:
Động từ “to be”Động từ thường
Công thứcWh- + am/ are/ is (not) + S + N/ Adj?Wh- + do/ does (not) + S + V (nguyên thể)?
Ví dụWhere is your best friend from?
(Người bạn thân của bạn từ đâu đến?)
What does he do for a living?
(Anh ấy kiếm sống bằng nghề gì?)
3. Cách dùng thì hiện tại đơn

1. Diễn tả một sự vật, hiện tượng hiển nhiên hoặc 1 chân lý trong cuộc sống.

Ví dụ: Vatican City is the smallest country in the world.

(Vatican là quốc gia nhỏ nhất thế giới.)

2. Diễn tả thói quen sinh hoạt từ trước đến nay và khó có khả năng thay đổi.

Ví dụ: My parents go swimming every Sunday.

(Bố mẹ tôi đi bơi mỗi Chủ nhật.)

3. Diễn tả tính chất, đặc điểm, tính cách, sở thích tồn tại từ trước tới nay và khó có khả năng thay đổi.

Ví dụ: My co-workers are very kind.

(Các đồng nghiệp của tôi rất tốt bụng.)

4. Diễn tả những sự sắp xếp thời gian chính thức, cố định và khó có khả năng thay đổi như lịch tàu, xe, máy bay, lịch học, lịch trình du lịch,…

Ví dụ: The concert starts at 7 this evening.

(Chương trình âm nhạc bắt đầu vào 7 giờ tối nay.)

4. Dấu hiệu của thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn có thể được nhận biết qua các (cụm) trạng từ chỉ tần suất như:

always/ constantly: luôn luôn/ mọi lúc

usually/ frequently: thường xuyên

often: thường thường

sometimes: đôi khi

seldom/ rarely: hiếm khi

hardly ever: gần như không bao giờ

never: không bao giờ

once/ twice/ three times/ four times/… a week/ month/…: một/ hai/ ba/ bốn… lần một tuần/ tháng…

every + số lượng + days/ weeks/ months,…: mỗi… ngày/ tuần/ tháng,…

5. Phân biệt chủ ngữ số nhiều và chủ ngữ số ít

Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít (động từ có thêm -s/es).

Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều (động từ nguyên mẫu không thêm -s/es).

Lưu ý: Có thể bạn đang thắc mắc tại sao ‘I’ và ‘you’ lại được xếp vào nhóm đại từ số nhiều dù ‘I’ là chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít và ‘you’ là chủ ngữ ngôi thứ hai cả số ít và số nhiều. Lý do là vì theo nguyên tắc ngữ pháp, dù ‘I’ và ‘you’ chỉ một người/vật nhưng vẫn phải đi với động từ số nhiều (động từ nguyên mẫu).

Chủ ngữ số nhiều
Chủ ngữVí dụ
Đại từ số nhiềuTheyThey want the employees to be more hardworking.
(Họ muốn nhân viên chăm chỉ hơn.)
WeWe plan to finish this project next week.
(Chúng tôi dự định sẽ hoàn thành dự án này vào tuần tới.)
II love to work for this company.
(Tôi thích làm việc cho công ty này.)
Danh từ đếm được số nhiềuEmployeesEmployees expect to receive their monthly salary on the fifth.
(Nhân viên dự kiến ...sẽ nhận được tiền lương hàng tháng của họ vào ngày thứ năm.)
John and MaryJohn and Mary meet their clients every day.
(John và Mary gặp khách hàng của họ mỗi ngày.)
Chủ ngữ số ít
Chủ ngữVí dụ
Đại từ số ítHeHe serves his customers really well.
(Anh ấy phục vụ khách hàng của mình rất tốt)
SheShe knows how to build relationships with her clients.
(Cô ấy biết cách xây dựng mối quan hệ với khách hàng của mình.)
ItIt doesn’t work out.
(Nó không thành công.)
Danh từ đếm được số ítSupervisorEachEveryone/ SomeoneNo one/ AnyoneOur supervisor is a capable person.
(Người giám sát của chúng tôi là một người có năng lực.)
Danh từ không đếm đượcMoneyAdviceMoney is really important in our field.
(Tiền thực sự quan trọng trong lĩnh vực của chúng tôi.)
Trường hợp đặc biệt
Các quy tắcVí dụ
Gặp of thì nhớ để ý danh từ đứng trước nó. Chia động từ theo danh từ đó là xong.A bouquet of yellow roses lends color and fragrance to the meeting room.
(Một bó hoa hồng vàng mang đến màu sắc và hương thơm cho phòng họp.)
Gặp or hay nor thì nhớ để ý danh từ đứng gần động từ nhất và chia động từ theo đó.Either Kiana or Casey helps today with stage decorations.
(Hôm nay Kiana hoặc Casey sẽ giúp trang trí sân khấu.)
Danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách, trọng lượng, số lượng thì là số ít.Five years is long enough for him to think of making a career change.
(Năm năm đủ dài để anh nghĩ đến việc thay đổi sự nghiệp.)
Nhớ để ý danh từ đứng sau a lot of, some of, all of, none of, half of. Chia động từ theo danh từ đó là được.All of the chickens are gone.
(Tất cả các con gà đã biến mất.)