START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

Ví dụ thì quá khứ tiếp diễn

1. Ví dụ thì quá khứ tiếp diễn theo công thức

1.1. Ví dụ theo công thức khẳng định

Công thức: S+ was/ were + V-ing

Ví dụ:

  1. I was watching TV when the phone rang.
    (Tôi đang xem TV khi điện thoại reo.)
  2. She was cooking dinner while he was reading a book.
    (Cô ấy đang nấu bữa tối trong khi anh ấy đang đọc sách.)
  3. They were playing football in the park.
    (Họ đang chơi bóng đá ở công viên.)
  4. We were studying for the exam all night.
    (Chúng tôi đang học bài cho kỳ thi cả đêm.)
  5. He was sleeping soundly when the alarm clock went off.
    (Anh ấy đang ngủ ngon lành khi đồng hồ báo thức reo.)
  6. The children were playing in the garden.
    (Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.)
  7. It was raining heavily when I left the house.
    (Trời đang mưa to khi tôi rời khỏi nhà.)
  8. You were talking on the phone when I arrived.
    (Bạn đang nói chuyện điện thoại khi tôi đến.)
  9. The dog was barking at the mailman.
    (Con chó đang sủa người đưa thư.)
  10. She was singing in the shower.
    (Cô ấy đang hát trong phòng tắm.)
  11. They were dancing at the party.
    (Họ đang nhảy tại bữa tiệc.)
  12. I was walking home when I saw a strange car.
    (Tôi đang đi bộ về nhà khi tôi nhìn thấy một chiếc xe lạ.)
  13. He was working on his computer when the power went out.
    (Anh ấy đang làm việc trên máy tính khi mất điện.)
  14. We were having dinner when the doorbell rang.
    (Chúng tôi đang ăn tối khi chuông cửa reo.)
  15. She was driving to work when she got a flat tire.
    (Cô ấy đang lái xe đi làm khi bị xịt lốp.)

1.2. Ví dụ theo công thức phủ định

Công thức: S + was/ were + not + V-ing

Ví dụ:

  1. She was not studying when I called her.
    (Cô ấy không đang học khi tôi gọi cho cô ấy.)
  2. They were not playing football at 5 PM.
    (Họ không đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều.)
  3. He was not watching TV while I was cooking.
    (Anh ấy không đang xem TV khi tôi đang nấu ăn.)
  4. We were not listening to music during the meeting.
    (Chúng tôi không đang nghe nhạc trong cuộc họp.)
  5. The children were not sleeping at midnight.
    (Lũ trẻ không đang ngủ vào nửa đêm.)
  6. She was not writing her report when her boss asked for it.
    (Cô ấy không đang viết báo cáo khi sếp yêu cầu.)
  7. I was not reading a book when the power went out.
    (Tôi không đang đọc sách khi mất điện.)
  8. They were not cleaning the house when the guests arrived.
    (Họ không đang dọn dẹp nhà cửa khi khách đến.)
  9. He was not fixing the car while I was gardening.
    (Anh ấy không đang sửa xe khi tôi đang làm vườn.)
  10. We were not traveling when the storm hit.
    (Chúng tôi không đang du lịch khi cơn bão đến.)
  11. She was not cooking dinner when I got home.
    (Cô ấy không đang nấu bữa tối khi tôi về nhà.)
  12. They were not swimming when it started to rain.
    (Họ không đang bơi khi trời bắt đầu mưa.)
  13. He was not talking on the phone while driving.
    (Anh ấy không đang nói chuyện điện thoại khi đang lái xe.)
  14. We were not working on the project at that time.
    (Chúng tôi không đang làm việc dự án vào thời điểm đó.)
  15. She was not painting the wall when I arrived
    (Cô ấy không đang sơn tường khi tôi đến.)

1.3. Ví dụ theo công thức câu hỏi Yes/ No

Công thức: Was/ Were + S+ V-ing ?

Ví dụ:

  1. Was she studying when you called her?
    (Cô ấy có đang học khi bạn gọi cho cô ấy không?)
  2. Were they playing football at 5 PM?
    (Họ có đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều không?)
  3. Was he watching TV while you were cooking?
    (Anh ấy có đang xem TV khi bạn đang nấu ăn không?)
  4. Were we listening to music during the meeting?
    (Chúng ta có đang nghe nhạc trong cuộc họp không?)
  5. Were the children sleeping at midnight?
    (Lũ trẻ có đang ngủ vào nửa đêm không?)
  6. Was she writing her report when her boss asked for it?
    (Cô ấy có đang viết báo cáo khi sếp yêu cầu không?)
  7. Were you reading a book when the power went out?
    (Bạn có đang đọc sách khi mất điện không?)
  8. Were they cleaning the house when the guests arrived?
    (Họ có đang dọn dẹp nhà cửa khi khách đến không?)
  9. Was he fixing the car while you were gardening?
    (Anh ấy có đang sửa xe khi bạn đang làm vườn không?)
  10. Were we traveling when the storm hit?
    (Chúng ta có đang du lịch khi cơn bão đến không?)
  11. Was she cooking dinner when you got home?
    (Cô ấy có đang nấu bữa tối khi bạn về nhà không?)
  12. Were they swimming when it started to rain?
    (Họ có đang bơi khi trời bắt đầu mưa không?)
  13. Was he talking on the phone while driving?
    (Anh ấy có đang nói chuyện điện thoại khi đang lái xe không?)
  14. Were we working on the project at that time?
    (Chúng ta có đang làm việc dự án vào thời điểm đó không?)
  15. Was she painting the wall when you arrived?
    (Cô ấy có đang sơn tường khi bạn đến không?)

1.4. Ví dụ theo công thức Wh- question

Công thức: Wh- + was/ were + S + V-ing?

Ví dụ:

  1. What were you eating when I called you?
    (Bạn đang ăn gì khi tôi gọi cho bạn?)
  2. Where were they going on vacation last summer?
    (Họ định đi đâu vào kỳ nghỉ hè năm ngoái?)
  3. Why was she crying so hard yesterday?
    (Tại sao cô ấy khóc to như vậy ngày hôm qua?)
  4. How were you feeling after the accident?
    (Bạn cảm thấy thế nào sau tai nạn?)
  5. Who were you playing with in the park?
    (Bạn đang chơi với ai trong công viên?)
  6. What were they discussing at the meeting?
    (Họ đang thảo luận về điều gì trong cuộc họp?)
  7. Where was he working before he moved here?
    (Anh ấy làm việc ở đâu trước khi chuyển đến đây?)
  8. Why were you sleeping so late this morning?
    (Tại sao bạn ngủ muộn như vậy sáng nay?)
  9. How was she getting to school every day?
    (Cô ấy đi học bằng cách nào mỗi ngày?)
  10. Who were you waiting for at the bus stop?
    (Bạn đang đợi ai ở trạm xe buýt?)
  11. What were you reading when I interrupted you?
    (Bạn đang đọc gì khi tôi làm phiền bạn?)
  12. Where were they living before they bought this house?
    (Họ sống ở đâu trước khi mua ngôi nhà này?)
  13. Why were you running so fast?
    (Tại sao bạn chạy nhanh như vậy?)
  14. How were you learning English before you started taking classes?
    (Bạn học tiếng Anh như thế nào trước khi bắt đầu học lớp?)
  15. Who were you talking to on the phone last night?
    (Bạn đang nói chuyện với ai qua điện thoại tối hôm qua?)

2. Ví dụ thì quá khứ tiếp diễn theo các cách dùng

1. Diễn tả một hành động đang (không) diễn ra dang dở tại một thời điểm (thể hiện bởi cụm từ) trong quá khứ.

Ví dụ:

2. Dùng trong câu phức với một mệnh đề dùng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đang (không) diễn ra dang dở khi một hành động khác xảy ra hay cắt ngang trong quá khứ.

3. Dùng trong cả 2 mệnh đề của một câu phức để diễn tả 2 hành động đang diễn ra song song trong quá khứ.

4. Dùng với các (cụm) trạng từ diễn tả tần suất cao để thể hiện một thói quen (xấu) hay một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm người nói khó chịu.

3. Ví dụ thì quá khứ tiếp diễn theo các dấu hiệu nhận biết

Câu quá khứ tiếp diễn thường được nhận biết khi trong câu có các dấu hiệu sau:

Ngoài ra, quá khứ tiếp diễn thường xuất hiện trong các cấu trúc câu có từ “while” và một số trường hợp có “when”.

Ví dụ:

  1. While I was cooking dinner, the phone rang.
    (Trong khi tôi đang nấu bữa tối, điện thoại reo.)
  2. When I arrived at the party, everyone was dancing.
    (Khi tôi đến bữa tiệc, mọi người đang nhảy.)
  3. As she was walking down the street, she saw a strange man.
    (Khi cô ấy đang đi bộ trên đường, cô ấy nhìn thấy một người đàn ông lạ.)
  4. At that time, I was living in London.
    (Lúc đó, tôi đang sống ở London.)
  5. I was studying all day yesterday.
    (Tôi đã học cả ngày hôm qua.)
  6. From 2 to 4 pm, I was attending a meeting.
    (Từ 2 đến 4 giờ chiều, tôi đang tham dự một cuộc họp.)
  7. During the summer, we were traveling around Europe.
    (Vào mùa hè, chúng tôi đang du lịch vòng quanh châu Âu.)
  8. She was sleeping soundly when the alarm clock went off.
    (Cô ấy đang ngủ ngon lành khi đồng hồ báo thức reo.)
  9. They were playing football when it started to rain.
    (Họ đang chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa.)
  10. He was working on his computer when the power went out.
    (Anh ấy đang làm việc trên máy tính khi điện bị mất.)
  11. While they were waiting for the bus, they saw a car accident.
    (Trong khi họ đang đợi xe buýt, họ nhìn thấy một vụ tai nạn xe hơi.)
  12. As I was driving home, I saw a deer crossing the road.
    (Khi tôi đang lái xe về nhà, tôi nhìn thấy một con nai băng qua đường.)
  13. She was reading a book when her phone rang.
    (Cô ấy đang đọc sách khi điện thoại của cô ấy reo.)
  14. We were having dinner when the doorbell rang.
    (Chúng tôi đang ăn tối khi chuông cửa reo.)
  15. He was listening to music when his friend called.
    (Anh ấy đang nghe nhạc khi bạn anh ấy gọi điện.)
  16. They were watching TV when the lights went out.
    (Họ đang xem TV khi đèn tắt.)
  17. I was walking in the park when I saw my old friend.
    (Tôi đang đi bộ trong công viên khi tôi nhìn thấy bạn cũ của tôi.)
  18. She was cooking dinner while her husband was watching TV.
    (Cô ấy đang nấu bữa tối trong khi chồng cô ấy đang xem TV.)
  19. We were playing tennis when it started to thunder.
    (Chúng tôi đang chơi quần vợt khi trời bắt đầu sấm sét.)
  20. He was working on his car when his neighbor came over.
    (Anh ấy đang sửa xe của mình khi hàng xóm của anh ấy đến.)