START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

Ví dụ về Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

1. Lý thuyết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã diễn ra và kéo dài trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

2. Ví dụ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn theo công thức

2.1. Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn dạng khẳng định

  1. She had been reading the book for hours before she finally understood it.
    (Cô ấy đã đọc cuốn sách trong nhiều giờ trước khi cuối cùng cô ấy hiểu nó.)
  2. They had been playing football since morning until it started raining.
    (Họ đã chơi bóng đá từ sáng đến khi trời bắt đầu mưa.)
  3. He had been working on his project for three weeks before he submitted it.
    (Anh ấy đã làm việc trên dự án của mình ba tuần trước khi nộp nó.)
  4. We had been waiting for the bus for half an hour when it finally arrived.
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt nửa giờ khi nó cuối cùng đến.)
  5. The team had been practicing every day for months before the big game.
    (Đội đã luyện tập mỗi ngày trong nhiều tháng trước trận đấu lớn.)
  6. She had been cooking dinner for two hours when the guests arrived.
    (Cô ấy đã nấu bữa tối trong hai giờ khi khách đến.)
  7. The children had been playing in the garden all afternoon.
    (Bọn trẻ đã chơi trong vườn cả buổi chiều.)
  8. He had been learning French for five years before he moved to France.
    (Anh ấy đã học tiếng Pháp trong năm năm trước khi chuyển đến Pháp.)
  9. They had been discussing the issue for a long time before reaching a decision.
    (Họ đã thảo luận về vấn đề này trong một thời gian dài trước khi đi đến quyết định.)
  10. I had been thinking about the problem all night before I found a solution.
    (Tôi đã suy nghĩ về vấn đề suốt đêm trước khi tìm ra giải pháp.)

2.2. Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn dạng phủ định

  1. She hadn’t been reading the book for hours before she gave up.
    (Cô ấy đã không đọc cuốn sách trong nhiều giờ trước khi bỏ cuộc.)
  2. They hadn’t been playing football since morning when it started raining.
    (Họ đã không chơi bóng đá từ sáng khi trời bắt đầu mưa.)
  3. He hadn’t been working on his project for three weeks before he gave up.
    (Anh ấy đã không làm việc trên dự án của mình ba tuần trước khi bỏ cuộc.)
  4. We hadn’t been waiting for the bus for long when it arrived.
    (Chúng tôi đã không chờ xe buýt lâu khi nó đến.)
  5. The team hadn’t been practicing every day before the big game.
    (Đội đã không luyện tập mỗi ngày trước trận đấu lớn.)
  6. She hadn’t been cooking dinner for hours when the guests arrived.
    (Cô ấy đã không nấu bữa tối trong nhiều giờ khi khách đến.)
  7. The children hadn’t been playing in the garden all afternoon.
    (Bọn trẻ đã không chơi trong vườn cả buổi chiều.)
  8. He hadn’t been learning French for five years before he moved to France.
    (Anh ấy đã không học tiếng Pháp trong năm năm trước khi chuyển đến Pháp.)
  9. They hadn’t been discussing the issue for long before reaching a decision.
    (Họ đã không thảo luận về vấn đề lâu trước khi đi đến quyết định.)
  10. I hadn’t been thinking about the problem all night before I found a solution.
    (Tôi đã không suy nghĩ về vấn đề suốt đêm trước khi tìm ra giải pháp.)

2.3. Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn dạng Yes/ No

  1. Had she been reading the book for hours before she understood it?
    (Cô ấy đã đọc cuốn sách trong nhiều giờ trước khi cô ấy hiểu nó chưa?)
  2. Had they been playing football since morning until it started raining?
    (Họ đã chơi bóng đá từ sáng đến khi trời bắt đầu mưa chưa?)
  3. Had he been working on his project for three weeks before he submitted it?
    (Anh ấy đã làm việc trên dự án của mình ba tuần trước khi nộp nó chưa?)
  4. Had we been waiting for the bus for half an hour when it arrived?
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt nửa giờ khi nó đến chưa?)
  5. Had the team been practicing every day for months before the big game?
    (Đội đã luyện tập mỗi ngày trong nhiều tháng trước trận đấu lớn chưa?)
  6. Had she been cooking dinner for two hours when the guests arrived?
    (Cô ấy đã nấu bữa tối trong hai giờ khi khách đến chưa?)
  7. Had the children been playing in the garden all afternoon?
    (Bọn trẻ đã chơi trong vườn cả buổi chiều chưa?)
  8. Had he been learning French for five years before he moved to France?
    (Anh ấy đã học tiếng Pháp trong năm năm trước khi chuyển đến Pháp chưa?)
  9. Had they been discussing the issue for a long time before reaching a decision?
    (Họ đã thảo luận về vấn đề này trong một thời gian dài trước khi đi đến quyết định chưa?)
  10. Had I been thinking about the problem all night before I found a solution?
    (Tôi đã suy nghĩ về vấn đề suốt đêm trước khi tìm ra giải pháp chưa?)

2.4. Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn dạng câu hỏi Wh

  1. Why had she been reading the book for hours before she understood it?
    (Tại sao cô ấy đã đọc cuốn sách trong nhiều giờ trước khi cô ấy hiểu nó?)
  2. When had they been playing football since morning until it started raining?
    (Khi nào họ đã chơi bóng đá từ sáng đến khi trời bắt đầu mưa?)
  3. How long had he been working on his project before he submitted it?
    (Anh ấy đã làm việc trên dự án của mình bao lâu trước khi nộp nó?)
  4. How long had we been waiting for the bus when it arrived?
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt bao lâu khi nó đến?)
  5. Where had the team been practicing every day for months before the big game?
    (Đội đã luyện tập mỗi ngày trong nhiều tháng ở đâu trước trận đấu lớn?)
  6. How long had she been cooking dinner before the guests arrived?
    (Cô ấy đã nấu bữa tối bao lâu trước khi khách đến?)
  7. What had the children been playing in the garden all afternoon?
    (Bọn trẻ đã chơi gì trong vườn cả buổi chiều?)
  8. How long had he been learning French before he moved to France?
    (Anh ấy đã học tiếng Pháp bao lâu trước khi chuyển đến Pháp?)
  9. Why had they been discussing the issue for a long time before reaching a decision?
    (Tại sao họ đã thảo luận về vấn đề này trong một thời gian dài trước khi đi đến quyết định?)
  10. What had I been thinking about all night before I found a solution?
    (Tôi đã suy nghĩ về điều gì suốt đêm trước khi tìm ra giải pháp?)

3. Ví dụ quá khứ hoàn thành tiếp diễn theo cách dùng

1. Dùng để miêu tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước khi một hành động khác trong quá khứ xảy ra.

Ví dụ:

2. Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động trong quá khứ.

Ví dụ:

3. Dùng để giải thích lý do tại sao một hành động khác trong quá khứ xảy ra.

Ví dụ:

4. Dùng để miêu tả trạng thái của đối tượng là kết quả của một hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

4. Một số ví dụ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn theo cấu trúc khác

Cấu trúc đặc biệt 1: Because/Since + S + had been + V-ing

Ví dụ:

  1. Because she had been studying hard, she passed the exam with flying colors.
    (Bởi vì cô ấy đã học hành chăm chỉ, cô ấy đã đậu kỳ thi với kết quả xuất sắc.)
  2. Since they had been working all day, they decided to take a rest in the evening.
    (Vì họ đã làm việc suốt cả ngày, họ quyết định nghỉ ngơi vào buổi tối.)
  3. Because he had been feeling unwell, he didn’t go to the party.
    (Bởi vì anh ấy đã cảm thấy không khỏe, anh ấy không đi dự tiệc.)
  4. Since it had been raining for hours, the streets were flooded.
    (Vì trời đã mưa suốt nhiều giờ, các con đường bị ngập lụt.)
  5. Because they had been saving money, they were able to buy a new car.
    (Vì họ đã tiết kiệm tiền, họ có thể mua được một chiếc xe mới.)

Cấu trúc đặc biệt 2: S + had been + V-ing + before + S + V-ed

Ví dụ:

  1. She had been working at the company for five years before she got promoted.
    (Cô ấy đã làm việc tại công ty năm năm trước khi được thăng chức.)
  2. They had been traveling around the world before they settled down.
    (Họ đã du lịch vòng quanh thế giới trước khi định cư.)
  3. He had been practicing the piano before he performed at the concert.
    (Anh ấy đã luyện tập piano trước khi biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
  4. We had been waiting for the bus for half an hour before it arrived.
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt nửa giờ trước khi nó đến.)
  5. She had been reading the book for weeks before she finally finished it.
    (Cô ấy đã đọc cuốn sách suốt nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy hoàn thành nó.)

Cấu trúc đặc biệt 3: S + had been + V-ing + when + S + V-ed

Ví dụ:

  1. They had been discussing the issue when the manager walked in.
    (Họ đã thảo luận về vấn đề này khi quản lý bước vào.)
  2. He had been running for an hour when he twisted his ankle.
    (Anh ấy đã chạy suốt một giờ khi anh ấy bị trẹo mắt cá chân.)
  3. She had been cooking dinner when the power went out.
    (Cô ấy đã nấu bữa tối khi mất điện.)
  4. I had been reading a book when the phone rang.
    (Tôi đã đọc sách khi điện thoại reo.)
  5. The children had been playing in the garden when it started to rain.
    (Bọn trẻ đã chơi trong vườn khi trời bắt đầu mưa.)

Cấu trúc đặc biệt 4: How long + had + S + been + V-ing?

Ví dụ:

  1. How long had she been studying before she took the exam?
    (Cô ấy đã học bao lâu trước khi cô ấy thi?)
  2. How long had they been living in that house before they moved?
    (Họ đã sống trong ngôi nhà đó bao lâu trước khi chuyển đi?)
  3. How long had he been working on the project before he finished it?
    (Anh ấy đã làm việc trên dự án bao lâu trước khi hoàn thành nó?)
  4. How long had you been waiting for the bus before it arrived?
    (Bạn đã chờ xe buýt bao lâu trước khi nó đến?)
  5. How long had they been playing football before it started to rain?
    (Họ đã chơi bóng đá bao lâu trước khi trời bắt đầu mưa?)