START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

ví dụ về Thì hiện tại tiếp diễn

1. Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn

1.1. Định nghĩa

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive Tense) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

1.2. Bảng công thức thì hiện tại tiếp diễn cơ bản

Chủ ngữThì hiện tại tiếp diễnVí dụ
I, You, We, Theyam/are + V-ingYou are playing video games.
(Bạn đang chơi trò chơi điện tử.)
He, She, Itis + V-ingHe is playing football in the park.
(Anh ấy đang chơi bóng đá trong công viên.)

2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo các dạng câu

2.1. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định

2.2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng phủ định

2.3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng nghi vấn

Trả lời tương ứng:

  1. Yes, I am. (Vâng, tôi đang ăn.)
  2. No, he is not. (Không, anh ấy không chơi.)
  3. Yes, she is. (Vâng, cô ấy đang ôn.)
  4. Yes, we are. (Vâng, chúng ta đi.)
  5. No, I am not. (Không, tôi không xem.)

3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo cách sử dụng

3.1. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive) được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó thể hiện một hành động đang tiếp tục và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, thường thấy là những trạng từ chỉ thời gian hiện tại sau đây: now, at the moment, currently, today, this week, this month, this year, etc.; 

Lưu ý rằng thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng với các động từ chỉ trạng thái: be, know, understand, believe, have, like, love, etc.; và có thể được sử dụng với các động từ chỉ giác quan: see, hear, smell, taste, feel, etc.

Ví dụ:

Ví dụ mở rộng (Việt – Anh):

3.2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) còn diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian, tức là đã bắt đầu và đang thực hiện hành động đó, thường nhấn mạnh vào đang còn thực hiện hành động đó trong một khoảng thời gian. 

Ví dụ:

Lưu ý: Thì hiện tại tiếp diễn không dùng với các động từ stative verbs (động từ trạng thái).

Ví dụ:

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để:

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.

Ví dụ:

Diễn tả hành động sắp xảy ra.

Ví dụ:

3.3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động sắp xảy ra

Lưu ý về ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động sắp xảy ra:

1. Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động sắp xảy ra, thường có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai gần như: soon, now, in a minute, later, tonight, tomorrow, …

2. Cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động sắp xảy ra:

Ví dụ: I am leaving tomorrow morning. (Tôi sẽ đi vào sáng mai.)

Ví dụ: I am going to meet my friends tonight. (Tôi sẽ gặp bạn bè tối nay.)

3.4. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động lặp đi lặp lại (mang tính tiêu cực)

Khi bạn muốn diễn đạt một hành động lặp đi lặp lại mang tính tiêu cực, như phàn nàn, khó chịu, không thoải mái về hành động đó, bạn cũng cần sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.

  1. My brother is always complaining about something.
    (Anh trai tôi luôn phàn nàn về một thứ gì đó.)
  2. She is constantly interrupting me when I speak.
    (Cô ấy liên tục cắt ngang lời tôi khi tôi nói.)
  3. They are always arguing with each other.
    (Họ luôn cãi nhau.)
  4. The children are making a lot of noise.
    (Lũ trẻ đang làm ồn.)
  5. He is driving me crazy with his constant talking.
    (Anh ta làm tôi phát điên với việc nói liên tục.)
  6. He is always complaining.
    (Anh ấy luôn luôn phàn nàn.)
  7. She is always late.
    (Cô ấy luôn luôn đi trễ.)
  8. My son is always making a mess.
    (Con trai tôi luôn luôn làm bừa bộn.)
  9. They are always arguing.
    (Họ luôn luôn cãi nhau.)

Lưu ý:

3.5. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn trong câu điều kiện loại 1

  1. If it is raining, I will stay home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
  2. If you study hard, you will get good grades. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao.)
  3. If we have a lot of money, we will travel around the world. (Nếu chúng tôi có nhiều tiền, chúng tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  4. If you come early, I will cook you dinner. (Nếu bạn đến sớm, tôi sẽ nấu cho bạn bữa tối.)
  5. If you need help, let me know. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
  6. If you want to travel, I will go with you. (Nếu bạn muốn đi du lịch, tôi sẽ đi cùng bạn.)
  7. If you don’t like it, you can return it. (Nếu bạn không thích nó, bạn có thể đổi trả.)
  8. If you have any questions, ask me. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi tôi.)
  9. If you can’t come, let me know. (Nếu bạn không thể đến, hãy cho tôi biết.)
  10. If I have time, I will help you. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.)

4. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo dấu hiệu nhận biết

4.1. Có các cụm từ chỉ thời gian hiện tại

Ví dụ:

  1. I am working on a project now. (Tôi đang làm việc cho một dự án bây giờ.)
  2. He is studying for his exam at the moment. (Anh ấy đang ôn thi lúc này.)
  3. She is cooking dinner currently. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc này.)
  4. We are staying at a hotel today.(Chúng tôi đang ở khách sạn hôm nay.)
  5. They are playing video games this week. (Họ đang chơi trò chơi điện tử tuần này.)
  6. I am going to the doctor this month. (Tôi sẽ đi khám bác sĩ tháng này.)
  7. We are planning our vacation this year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi năm nay.)

4.2. Có các trạng từ chỉ tần suất

Ví dụ:

  1. He is always complaining. (Anh ấy luôn luôn phàn nàn.)
  2. She is constantly making mistakes. (Cô ấy liên tục mắc lỗi.)
  3. We are usually busy on weekends. (Chúng tôi thường bận rộn vào cuối tuần.)
  4. They are often late for appointments. (Họ thường đi trễ hẹn.)
  5. I am frequently interrupted when I am working. (Tôi thường xuyên bị ngắt quãng khi làm việc.)

4.3. Có các động từ chỉ hành động đang diễn ra

Ví dụ:

  1. I am playing football. (Tôi đang chơi bóng đá.)
  2. He is working on a project. (Anh ấy đang làm việc cho một dự án.)
  3. She is studying for her exam. (Cô ấy đang ôn thi.)
  4. We are cooking dinner. (Chúng tôi đang nấu bữa tối.)
  5. They are watching a movie. (Họ đang xem phim.)
  6. I am listening to music. (Tôi đang nghe nhạc.)
  7. We are talking to each other. (Chúng tôi đang nói chuyện với nhau.)

4.4. Có các cụm từ chỉ trạng thái

Ví dụ:

  1. I am in a hurry. (Tôi đang vội vã.)
  2. He is in a good mood. (Anh ấy đang vui vẻ.)
  3. She is in a bad mood. (Cô ấy đang buồn bã.)

4.5. Có các cụm từ chỉ địa điểm

Ví dụ:

  1. I am at home right now. (Tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)
  2. He is at school at the moment. (Anh ấy đang ở trường lúc này.)
  3. She is at work currently. (Cô ấy đang ở nơi làm việc lúc này.)
  4. We are on vacation this week. (Chúng tôi đi nghỉ tuần này.)
  5. They are in the hospital today. (Họ đang ở bệnh viện hôm nay.)

5. Các ví dụ thì hiện tại tiếp diễn khác

  1. My father is reading the newspaper. (Bố tôi đang đọc báo.)
  2. My mother is cooking. (Mẹ tôi đang nấu ăn.)
  3. My sister is playing with dolls. (Em gái tôi đang chơi với búp bê.)
  4. My brother is watching TV. (Anh trai tôi đang xem TV.)
  5. My dog is barking. (Con chó của tôi đang sủa.)
  6. My cat is sleeping. (Con mèo của tôi đang ngủ.)
  7. The trees are growing. (Cây cối đang phát triển.)
  8. The sun is shining.(Mặt trời đang chiếu sáng.)
  9. It is raining. (Mưa đang rơi.)
  10. The wind is blowing. (Gió đang thổi.)
  11. I am writing a letter. (Tôi đang viết một lá thư.)
  12. What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  13. They are talking to each other. (Họ đang nói chuyện với nhau.)
  14. We are going for a walk. (Chúng tôi đang đi dạo.)
  15. She is going shopping. (Cô ấy đang đi mua sắm.)
  16. He is going to work. (Anh ấy đang đi làm.)
  17. I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  18. What are you studying? (Bạn đang học tiếng gì?)
  19. They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  20. We are watching a movie. (Chúng tôi đang xem phim.)
  21. She is singing. (Cô ấy đang hát.)
  22. He is dancing. (Anh ấy đang nhảy.)
  23. I am drawing a picture. (Tôi đang vẽ tranh.)
  24. What are you doing this weekend? (Bạn đang làm gì vào cuối tuần này?)
  25. They are traveling. (Họ đang đi du lịch.)