START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

ví dụ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

ví dụ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dễ nhớ

1. Ôn tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc thì:

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

2. Ví dụ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn theo công thức

2.1. Ví dụ hiện tại hoàn thành tiếp diễn dạng khẳng định

  1. I have been studying English for three years.
    (Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.)
  2. She has been working at the company since January.
    (Cô ấy đã làm việc ở công ty từ tháng Giêng.)
  3. They have been playing soccer all afternoon.
    (Họ đã chơi bóng đá suốt cả buổi chiều.)
  4. We have been living in this city for five years.
    (Chúng tôi đã sống ở thành phố này được năm năm.)
  5. He has been reading that book for a week.
    (Anh ấy đã đọc cuốn sách đó được một tuần.)
  6. The children have been watching TV for hours.
    (Các đứa trẻ đã xem TV được nhiều giờ.)
  7. I have been waiting for the bus since 7 AM.
    (Tôi đã chờ xe buýt từ 7 giờ sáng.)
  8. She has been cooking dinner for the past two hours.
    (Cô ấy đã nấu bữa tối trong hai giờ qua.)
  9. They have been traveling around Europe for a month.
    (Họ đã đi du lịch quanh châu Âu được một tháng.)
  10. We have been discussing the project all day.
    (Chúng tôi đã thảo luận về dự án cả ngày.)

2.2. Ví dụ hiện tại hoàn thành tiếp diễn dạng phủ định

  1. I have not been feeling well lately.
    (Gần đây tôi không cảm thấy khỏe.)
  2. She has not been attending her yoga classes regularly.
    (Cô ấy đã không tham gia các lớp yoga đều đặn.)
  3. They have not been practicing for the competition.
    (Họ đã không luyện tập cho cuộc thi.)
  4. We have not been watching TV much these days.
    (Chúng tôi không xem TV nhiều trong những ngày này.)
  5. He has not been sleeping well this week.
    (Anh ấy đã không ngủ ngon tuần này.)
  6. The children have not been doing their homework.
    (Các đứa trẻ đã không làm bài tập về nhà.)
  7. I have not been working on the report since last month.
    (Tôi đã không làm việc trên báo cáo từ tháng trước.)
  8. She has not been calling her friends often.
    (Cô ấy đã không gọi cho bạn bè thường xuyên.)
  9. They have not been taking their medicine as prescribed.
    (Họ đã không uống thuốc theo đơn.)
  10. We have not been going to the gym lately.
    (Chúng tôi đã không đến phòng tập thể dục gần đây.)

2.3. Ví dụ hiện tại hoàn thành tiếp diễn dạng câu hỏi Yes/ No

  1. Have you been studying for the exam?
    (Bạn có đang học cho kỳ thi không?)
  2. Has she been working on the new project?
    (Cô ấy có đang làm việc trên dự án mới không?)
  3. Have they been playing tennis recently?
    (Họ có đang chơi tennis gần đây không?)
  4. Has he been feeling better?
    (Anh ấy có cảm thấy tốt hơn không?)
  5. Have we been waiting for too long?
    (Chúng tôi có chờ đợi quá lâu không?)
  6. Has she been cooking for the party?
    (Cô ấy có đang nấu ăn cho bữa tiệc không?)
  7. Have you been visiting your relatives?
    (Bạn có đang thăm bà con của bạn không?)
  8. Has he been practicing the piano every day?
    (Anh ấy có đang luyện tập piano mỗi ngày không?)
  9. Have they been exploring new places?
    (Họ có đang khám phá những nơi mới không?)
  10. Have we been communicating regularly?
    (Chúng tôi có đang liên lạc thường xuyên không?)

2.4. Ví dụ hiện tại hoàn thành tiếp diễn dạng Wh

  1. What have you been working on lately?
    (Gần đây bạn đã làm việc trên gì?)
  2. How long has she been studying Spanish?
    (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được bao lâu?)
  3. Where have they been traveling this month?
    (Tháng này họ đã đi du lịch ở đâu?)
  4. Why have you been waiting here for so long?
    (Tại sao bạn đã chờ ở đây lâu như vậy?)
  5. When has he been practicing for the performance?
    (Anh ấy đã luyện tập cho buổi biểu diễn khi nào?)
  6. Who has been helping you with the project?
    (Ai đã giúp bạn với dự án?)
  7. What have they been discussing during the meeting?
    (Họ đã thảo luận về gì trong cuộc họp?)
  8. How many hours have you been working today?
    (Hôm nay bạn đã làm việc bao nhiêu giờ?)
  9. Why has she been avoiding her calls?
    (Tại sao cô ấy đã tránh các cuộc gọi của cô ấy?)
  10. Where have we been traveling for the past few weeks?
    (Chúng tôi đã đi du lịch ở đâu trong vài tuần qua?)

3. Ví dụ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn theo cách dùng

1. Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại.

Ví dụ:

2. Sử dụng để tập trung vào khoảng thời gian của một hành động đã xảy ra liên tục gần đây.

Ví dụ:

3. Dùng để giải thích lý do của một tình huống hoặc hành động khác bằng cách nhấn mạnh hành động liên tục trước đó.

Ví dụ:

4. Sử dụng để mô tả trạng thái hiện tại của đối tượng là kết quả của hành động liên tục đã diễn ra.

Ví dụ:

5. Sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động đã kéo dài trong một khoảng thời gian dài và vẫn chưa kết thúc.

Ví dụ:

4. Ví dụ hiện tại hoàn thành tiếp diễn theo các cấu trúc đặc biệt

Cấu trúc: S + have/has been + V-ing + since + time

Ví dụ:

Cấu trúc: S + have/has been + V-ing + for + duration

Ví dụ:

Cấu trúc: S + have/has been + V-ing + all + time period

Ví dụ: