Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Trang điểm mặt và dụng cụ

    Blusher

    má hồng

    (noun)

    ˈblʌʃə

    ID : 2252

    Blusher

    phấn má hồng

    (noun)

    ˈblʌʃə

    ID : 2253

    Bronzer

    phấn tối màu để cắt mặt

    (noun)

    ˈbrɒnzə

    ID : 2254

    Brush

    lược to , tròn

    (noun)

    brʌʃ

    ID : 2255

    Buff

    bông đánh phấn

    (noun)

    bʌf

    ID : 2256

    Comb

    lược nhỏ (lược 1 hàng)

    (noun)

    kəʊm

    ID : 2257

    Concealer

    kem che khuyết điểm

    (noun)

    kənˈsiːlə

    ID : 2258

    Face mask

    mặt nạ

    (noun)

    feɪs mɑːsk

    ID : 2259

    Foundation

    kem nền

    (noun)

    faʊnˈdeɪʃən

    ID : 2260

    Gel

    dang gieo

    (noun)

    ʤɛl

    ID : 2261

    Highlighter

    kem highlight

    (noun)

    ˈhaɪˌlaɪtə

    ID : 2262

    Liquid

    dạng lỏng , nước

    (noun)

    ˈlɪkwɪd

    ID : 2263

    Moisturizer

    kem dưỡng ẩm

    (noun)

    Moisturizer

    ID : 2264

    Pencil

    dạng chì

    (noun)

    ˈpɛnsl

    ID : 2265

    Powder

    dạng phấn

    (noun)

    ˈpaʊdə

    ID : 2266

    Powder

    Phấn phủ

    (noun)

    ˈpaʊdə

    ID : 2267

    Sheer

    chất phấn trong , không nặng

    (noun)

    ʃɪə

    ID : 2268

    Skin lotion

    dung dịch săn da

    (noun)

    skɪn ˈləʊʃən

    ID : 2269