"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Blusher
phấn má hồng
(noun)
ˈblʌʃə
ID : 2253
Bronzer
phấn tối màu để cắt mặt
(noun)
ˈbrɒnzə
ID : 2254
Brush
lược to , tròn
(noun)
brʌʃ
ID : 2255
Buff
bông đánh phấn
(noun)
bʌf
ID : 2256
Comb
lược nhỏ (lược 1 hàng)
(noun)
kəʊm
ID : 2257
Concealer
kem che khuyết điểm
(noun)
kənˈsiːlə
ID : 2258
Face mask
mặt nạ
(noun)
feɪs mɑːsk
ID : 2259
Foundation
kem nền
(noun)
faʊnˈdeɪʃən
ID : 2260
Gel
dang gieo
(noun)
ʤɛl
ID : 2261
Highlighter
kem highlight
(noun)
ˈhaɪˌlaɪtə
ID : 2262
Liquid
dạng lỏng , nước
(noun)
ˈlɪkwɪd
ID : 2263
Moisturizer
kem dưỡng ẩm
(noun)
Moisturizer
ID : 2264
Pencil
dạng chì
(noun)
ˈpɛnsl
ID : 2265
Powder
dạng phấn
(noun)
ˈpaʊdə
ID : 2266
Powder
Phấn phủ
(noun)
ˈpaʊdə
ID : 2267
Sheer
chất phấn trong , không nặng
(noun)
ʃɪə
ID : 2268
Skin lotion
dung dịch săn da
(noun)
skɪn ˈləʊʃən
ID : 2269