| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Blusher | ˈblʌʃə | (noun) | má hồng |
| Blusher | ˈblʌʃə | (noun) | phấn má hồng |
| Bronzer | ˈbrɒnzə | (noun) | phấn tối màu để cắt mặt |
| Brush | brʌʃ | (noun) | lược to , tròn |
| Buff | bʌf | (noun) | bông đánh phấn |
| Comb | kəʊm | (noun) | lược nhỏ (lược 1 hàng) |
| Concealer | kənˈsiːlə | (noun) | kem che khuyết điểm |
| Face mask | feɪs mɑːsk | (noun) | mặt nạ |
| Foundation | faʊnˈdeɪʃən | (noun) | kem nền |
| Gel | ʤɛl | (noun) | dang gieo |
| Highlighter | ˈhaɪˌlaɪtə | (noun) | kem highlight |
| Liquid | ˈlɪkwɪd | (noun) | dạng lỏng , nước |
| Moisturizer | Moisturizer | (noun) | kem dưỡng ẩm |
| Pencil | ˈpɛnsl | (noun) | dạng chì |
| Powder | ˈpaʊdə | (noun) | dạng phấn |
| Powder | ˈpaʊdə | (noun) | Phấn phủ |
| Sheer | ʃɪə | (noun) | chất phấn trong , không nặng |
| Skin lotion | skɪn ˈləʊʃən | (noun) | dung dịch săn da |