"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Answerphone
Máy trả lời tự động
ˈɑːnsəˌfəʊn
ID : 2069
Area code
Mã vùng
ˈeərɪə kəʊd
ID : 2070
Battery
Pin
ˈbætəri
ID : 2071
Business call
Cuộc gọi công việc
ˈbɪznɪs kɔːl
ID : 2072
Call
Gọi điện thoại;Cuộc gọi
(verb); (noun)
kɔl
ID : 2073
Call box
Cây gọi điện thoại
kɔːl bɒks
ID : 2074
Cellphone
Điện thoại di động
(noun)
ˈsɛlfoʊn
ID : 2075
Communicate
Giao tiếp
(verb)
kəmˈjunəˌkeɪt
ID : 2076
Contact
Liên hệ;Địa chỉ liên hệ
(verb); (noun)
ˈkɑnˌtækt
ID : 2077
Cordless phone
Điện thoại không dây
ˈkɔːdləs fəʊn
ID : 2078
Country code
Mã nước
ˈkʌntri kəʊd
ID : 2079
Dialling tone
Tín hiệu gọi
ˈdaɪəlɪŋ təʊn
ID : 2080
Directory enquiries
Tổng đài báo số điện thoại
dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz
ID : 2081
Engaged
Máy bận
ɪnˈgeɪʤd
ID : 2082
Ex-directory
Số điện thoại không có trong danh bạ
ɛks-dɪˈrɛktəri
ID : 2083
Extension
Số máy lẻ
ɪksˈtɛnʃən
ID : 2084
Fault
Lỗi
fɔːlt
ID : 2085
Fax
Gửi qua đường fax;Bản fax
(verb); (noun)
fæks
ID : 2086
Hotline
Đường dây nóng
(noun)
ˈhɑtˌlaɪn
ID : 2087
Interference
Nhiễu tín hiệu
ˌɪntəˈfɪərəns
ID : 2088
International directory enquiries
Tổng đài báo số điện thoại quốc tế.
(noun)
ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz
ID : 2089
Message
Tin nhắn
ˈmɛsɪʤ
ID : 2090
Message
Tin nhắn;Gửi tin nhắn
(noun);(verb)
ˈmɛsəʤ
ID : 2091
Missed call
Cuộc gọi nhỡ
mɪst kɔːl
ID : 2092
Missed
Lỡ , nhỡ
(adjective)
mɪst
ID : 2093
Mobile phone
Điện thoại di động
ˈməʊbaɪl fəʊn
ID : 2094
Mobile phone charger
Sạc điện thoại di động
ˈməʊbaɪl fəʊn ˈʧɑːʤə
ID : 2095
Off the hook
Máy kênh
ɒf ðə hʊk
ID : 2096
Operator
Người trực tổng đài
ˈɒpəreɪtə
ID : 2097
Outside line
Kết nối với số bên ngoài công ty
ˌaʊtˈsaɪd laɪn
ID : 2098
Personal call
Cuộc gọi cá nhân
ˈpɜːsnl kɔːl
ID : 2099
Phone book
Danh bạ
fəʊn bʊk
ID : 2100
Phone box
Cây gọi điện thoại
fəʊn bɒks
ID : 2101
Phone card
Thẻ điện thoại
fəʊn kɑːd
ID : 2102
Phone number
Số điện thoại
(noun)
foʊn ˈnʌmbər
ID : 2103
Receive
Nhận được
(verb)
rəˈsiv
ID : 2104
Receiver
Ống nghe
rɪˈsiːvə
ID : 2105
Ring
Reo (chuông);Cuộc gọi
(verb); (noun)
rɪŋ
ID : 2106
Ringtone
Nhạc chuông
ˈrɪŋtəʊn
ID : 2107
Send
Gửi đi
(verb)
sɛnd
ID : 2108
Signal
Tín hiệu
ˈsɪgnl
ID : 2109
Signature
Chữ ký
(noun)
ˈsɪgnəʧər
ID : 2110
Smartphone
Điện thoại thông minh
ˈsmɑːtfəʊn
ID : 2111
Stamp
Con tem
(noun)
stæmp
ID : 2112
Switchboard
Tổng đài
ˈswɪʧbɔːd
ID : 2113
Telephone
Điện thoại
ˈtɛlɪfəʊn
ID : 2114
Telephone number
Số điện thoại
ˈtɛlɪfəʊn ˈnʌmbə
ID : 2115
Telephone
Điện thoại để bàn
(noun)
ˈtɛləˌfoʊn
ID : 2116
Text message
Tin nhắn văn bản
tɛkst ˈmɛsɪʤ
ID : 2117
Text
Nhắn tin;Tin nhắn
(verb); (noun)
tɛkst
ID : 2118
To be cut off
Bị cắt tín hiệu
(verb)
tuː biː kʌt ɒf
ID : 2119
To call - to phone
Gọi điện
(verb)
tuː kɔːl həʊặsiː tuː fəʊn
ID : 2120
To call someone back
Gọi lại cho ai
(verb)
tuː kɔːl ˈsʌmwʌn bæk
ID : 2121
To dial a number
Quay số
(verb)
tuː ˈdaɪəl ə ˈnʌmbə
ID : 2122
To hang up
Dập máy
(verb)
tuː hæŋ ʌp
ID : 2123
To leave a message
Để lại tin nhắn
(verb)
tuː liːv ə ˈmɛsɪʤ
ID : 2124
To put the phone on loudspeaker
Bật loa
(verb)
tuː pʊt ðə fəʊn ɒn ˌlaʊdˈspiːkə
ID : 2125
To ring
Gọi điện
(verb)
tuː rɪŋ
ID : 2126
To send a text message
Gửi tin nhắn
(verb)
tuː sɛnd ə tɛkst ˈmɛsɪʤ
ID : 2127
To text
Nhắn tin
(verb)
tuː tɛkst
ID : 2128
Wrong number
Nhầm số
rɒŋ ˈnʌmbə
ID : 2129