| Answer |
ˈænsər |
(verb); (noun) |
Trả lời;Câu trả lời |
| Answerphone |
ˈɑːnsəˌfəʊn |
|
Máy trả lời tự động |
| Area code |
ˈeərɪə kəʊd |
|
Mã vùng |
| Battery |
ˈbætəri |
|
Pin |
| Business call |
ˈbɪznɪs kɔːl |
|
Cuộc gọi công việc |
| Call |
kɔl |
(verb); (noun) |
Gọi điện thoại;Cuộc gọi |
| Call box |
kɔːl bɒks |
|
Cây gọi điện thoại |
| Cellphone |
ˈsɛlfoʊn |
(noun) |
Điện thoại di động |
| Communicate |
kəmˈjunəˌkeɪt |
(verb) |
Giao tiếp |
| Contact |
ˈkɑnˌtækt |
(verb); (noun) |
Liên hệ;Địa chỉ liên hệ |
| Cordless phone |
ˈkɔːdləs fəʊn |
|
Điện thoại không dây |
| Country code |
ˈkʌntri kəʊd |
|
Mã nước |
| Dialling tone |
ˈdaɪəlɪŋ təʊn |
|
Tín hiệu gọi |
| Directory enquiries |
dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz |
|
Tổng đài báo số điện thoại |
| Engaged |
ɪnˈgeɪʤd |
|
Máy bận |
| Ex-directory |
ɛks-dɪˈrɛktəri |
|
Số điện thoại không có trong danh bạ |
| Extension |
ɪksˈtɛnʃən |
|
Số máy lẻ |
| Fault |
fɔːlt |
|
Lỗi |
| Fax |
fæks |
(verb); (noun) |
Gửi qua đường fax;Bản fax |
| Hotline |
ˈhɑtˌlaɪn |
(noun) |
Đường dây nóng |
| Interference |
ˌɪntəˈfɪərəns |
|
Nhiễu tín hiệu |
| International directory enquiries |
ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz |
(noun) |
Tổng đài báo số điện thoại quốc tế. |
| Message |
ˈmɛsɪʤ |
|
Tin nhắn |
| Message |
ˈmɛsəʤ |
(noun);(verb) |
Tin nhắn;Gửi tin nhắn |
| Missed call |
mɪst kɔːl |
|
Cuộc gọi nhỡ |
| Missed |
mɪst |
(adjective) |
Lỡ , nhỡ |
| Mobile phone |
ˈməʊbaɪl fəʊn |
|
Điện thoại di động |
| Mobile phone charger |
ˈməʊbaɪl fəʊn ˈʧɑːʤə |
|
Sạc điện thoại di động |
| Off the hook |
ɒf ðə hʊk |
|
Máy kênh |
| Operator |
ˈɒpəreɪtə |
|
Người trực tổng đài |
| Outside line |
ˌaʊtˈsaɪd laɪn |
|
Kết nối với số bên ngoài công ty |
| Personal call |
ˈpɜːsnl kɔːl |
|
Cuộc gọi cá nhân |
| Phone book |
fəʊn bʊk |
|
Danh bạ |
| Phone box |
fəʊn bɒks |
|
Cây gọi điện thoại |
| Phone card |
fəʊn kɑːd |
|
Thẻ điện thoại |
| Phone number |
foʊn ˈnʌmbər |
(noun) |
Số điện thoại |
| Receive |
rəˈsiv |
(verb) |
Nhận được |
| Receiver |
rɪˈsiːvə |
|
Ống nghe |
| Ring |
rɪŋ |
(verb); (noun) |
Reo (chuông);Cuộc gọi |
| Ringtone |
ˈrɪŋtəʊn |
|
Nhạc chuông |
| Send |
sɛnd |
(verb) |
Gửi đi |
| Signal |
ˈsɪgnl |
|
Tín hiệu |
| Signature |
ˈsɪgnəʧər |
(noun) |
Chữ ký |
| Smartphone |
ˈsmɑːtfəʊn |
|
Điện thoại thông minh |
| Stamp |
stæmp |
(noun) |
Con tem |
| Switchboard |
ˈswɪʧbɔːd |
|
Tổng đài |
| Telephone |
ˈtɛlɪfəʊn |
|
Điện thoại |
| Telephone number |
ˈtɛlɪfəʊn ˈnʌmbə |
|
Số điện thoại |
| Telephone |
ˈtɛləˌfoʊn |
(noun) |
Điện thoại để bàn |
| Text message |
tɛkst ˈmɛsɪʤ |
|
Tin nhắn văn bản |
| Text |
tɛkst |
(verb); (noun) |
Nhắn tin;Tin nhắn |
| To be cut off |
tuː biː kʌt ɒf |
(verb) |
Bị cắt tín hiệu |
| To call - to phone |
tuː kɔːl həʊặsiː tuː fəʊn |
(verb) |
Gọi điện |
| To call someone back |
tuː kɔːl ˈsʌmwʌn bæk |
(verb) |
Gọi lại cho ai |
| To dial a number |
tuː ˈdaɪəl ə ˈnʌmbə |
(verb) |
Quay số |
| To hang up |
tuː hæŋ ʌp |
(verb) |
Dập máy |
| To leave a message |
tuː liːv ə ˈmɛsɪʤ |
(verb) |
Để lại tin nhắn |
| To put the phone on loudspeaker |
tuː pʊt ðə fəʊn ɒn ˌlaʊdˈspiːkə |
(verb) |
Bật loa |
| To ring |
tuː rɪŋ |
(verb) |
Gọi điện |
| To send a text message |
tuː sɛnd ə tɛkst ˈmɛsɪʤ |
(verb) |
Gửi tin nhắn |
| To text |
tuː tɛkst |
(verb) |
Nhắn tin |
| Wrong number |
rɒŋ ˈnʌmbə |
|
Nhầm số |