"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Art
Nghệ thuật
(noun)
ɑrt
ID : 1965
Artist
Nghệ sĩ
(noun)
ˈɑrtɪst
ID : 1966
Artwork
Tác phẩm nghệ thuật
(noun)
ˈɑrˌtwɜrk
ID : 1967
Audience
Khán giả
(noun)
ˈɔdiəns
ID : 1968
Author
Tác giả
(noun)
ˈɔθər
ID : 1969
Band
Ban nhạc
(noun)
bænd
ID : 1970
Brush
Cọ vẽ
(noun)
brʌʃ
ID : 1971
Camera
Máy ảnh
(noun)
ˈkæmrə
ID : 1972
Canvas
Vải bạt (để vẽ tranh sơn dầu)
(noun)
ˈkænvəs
ID : 1973
Choir
Dàn hợp xướng
(noun)
ˈkwaɪər
ID : 1974
Clap
Vỗ tay , hoan hô
(verb)
klæp
ID : 1975
Collection
Bộ sưu tập
(noun)
kəˈlɛkʃən
ID : 1976
Composer
Nhà soạn nhạc
(noun)
kəmˈpoʊzər
ID : 1977
Concert
Buổi trình diễn âm nhạc
(noun)
kənˈsɜrt
ID : 1978
Creative
tính sáng tạo
(adjective)
kriˈeɪtɪv
ID : 1979
Culture
Văn hóa
(noun)
ˈkʌlʧər
ID : 1980
Design
Thiết kế
(verb)
dɪˈzaɪn
ID : 1981
Drawing
Bức vẽ
(noun)
ˈdrɔɪŋ
ID : 1982
Exhibition
Triển lãm
(noun)
ˌɛksəˈbɪʃən
ID : 1983
Film
Bộ phim
(noun)
fɪlm
ID : 1984
Gallery
Phòng triển lãm , trưng bày
(noun)
ˈgæləri
ID : 1985
Illustration
Hình minh họa
(noun)
ˌɪləˈstreɪʃən
ID : 1986
Image
Bức ảnh
(noun)
ˈɪmɪʤ
ID : 1987
Inspiration
Nguồn cảm hứng
(noun)
ˌɪnspəˈreɪʃən
ID : 1988
Inspire
Truyền cảm hứng
(verb)
ɪnˈspaɪr
ID : 1989
Literature
Văn học , văn chương
(noun)
ˈlɪtərəʧər
ID : 1990
Masterpiece
Kiệt tác
(noun)
ˈmæstərˌpis
ID : 1991
Model
Mẫu (vẽ); người mẫu
(noun)
ˈmɑdəl
ID : 1992
Movie
Bộ phim
(noun)
ˈmuvi
ID : 1993
Music
Âm nhạc
(noun)
ˈmjuzɪk
ID : 1994
Musical Instrument
Nhạc cụ
(noun)
ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt
ID : 1995
Novel
Tiểu thuyết
(noun)
ˈnɑvəl
ID : 1996
Painting
Bức vẽ , bức tranh
(noun)
ˈpeɪntɪŋ
ID : 1997
Paper
Tờ giấy
(noun)
ˈpeɪpər
ID : 1998
Pattern
Họa tiết
(noun)
ˈpætərn
ID : 1999
Performance
Tiết mục , buổi trình diễn , phần thể hiện
(noun)
pərˈfɔrməns
ID : 2000
Photo
Bức ảnh
(noun)
ˈfoʊˌtoʊ
ID : 2001
Photographer
Nhiếp ảnh gia
(noun)
fəˈtɑgrəfər
ID : 2002
Poem
Bài thơ
(noun)
ˈpoʊəm
ID : 2003
Poet
Nhà thơ , thi sĩ
(noun)
ˈpoʊət
ID : 2004
Poetry
Thơ ca
(noun)
ˈpoʊətri
ID : 2005
Portrait
Tranh chân dung
(noun)
ˈpɔrtrət
ID : 2006
Pottery
Đồ gốm , nghệ thuật làm gốm
(noun)
ˈpɑtəri
ID : 2007
Sculpture
Bức tượng điêu khắc
(noun)
ˈskʌlpʧər
ID : 2008
Show
Buổi biểu diễn
(noun)
ʃoʊ
ID : 2009
Singer
Ca sĩ
(noun)
ˈsɪŋər
ID : 2010
Sketch
Bản nháp , bản thảo;vẽ nháp
(noun); (verb)
skɛʧ
ID : 2011
Song
Bài hát , ca khúc
(noun)
sɔŋ
ID : 2012
Story
Câu chuyện
(noun)
ˈstɔri
ID : 2013
Studio
Xưởng (vẽ , làm phim, chụp ảnh ,…)
(noun)
ˈstudiˌoʊ
ID : 2014
Theater
Nhà hát
(noun)
ˈθɪətə
ID : 2015
Video
Đoạn phim
(noun)
ˈvɪdioʊ
ID : 2016