| Applaud |
əˈplɔd |
(verb) |
Vỗ tay , tán thưởng |
| Art |
ɑrt |
(noun) |
Nghệ thuật |
| Artist |
ˈɑrtɪst |
(noun) |
Nghệ sĩ |
| Artwork |
ˈɑrˌtwɜrk |
(noun) |
Tác phẩm nghệ thuật |
| Audience |
ˈɔdiəns |
(noun) |
Khán giả |
| Author |
ˈɔθər |
(noun) |
Tác giả |
| Band |
bænd |
(noun) |
Ban nhạc |
| Brush |
brʌʃ |
(noun) |
Cọ vẽ |
| Camera |
ˈkæmrə |
(noun) |
Máy ảnh |
| Canvas |
ˈkænvəs |
(noun) |
Vải bạt (để vẽ tranh sơn dầu) |
| Choir |
ˈkwaɪər |
(noun) |
Dàn hợp xướng |
| Clap |
klæp |
(verb) |
Vỗ tay , hoan hô |
| Collection |
kəˈlɛkʃən |
(noun) |
Bộ sưu tập |
| Composer |
kəmˈpoʊzər |
(noun) |
Nhà soạn nhạc |
| Concert |
kənˈsɜrt |
(noun) |
Buổi trình diễn âm nhạc |
| Creative |
kriˈeɪtɪv |
(adjective) |
tính sáng tạo |
| Culture |
ˈkʌlʧər |
(noun) |
Văn hóa |
| Design |
dɪˈzaɪn |
(verb) |
Thiết kế |
| Drawing |
ˈdrɔɪŋ |
(noun) |
Bức vẽ |
| Exhibition |
ˌɛksəˈbɪʃən |
(noun) |
Triển lãm |
| Film |
fɪlm |
(noun) |
Bộ phim |
| Gallery |
ˈgæləri |
(noun) |
Phòng triển lãm , trưng bày |
| Illustration |
ˌɪləˈstreɪʃən |
(noun) |
Hình minh họa |
| Image |
ˈɪmɪʤ |
(noun) |
Bức ảnh |
| Inspiration |
ˌɪnspəˈreɪʃən |
(noun) |
Nguồn cảm hứng |
| Inspire |
ɪnˈspaɪr |
(verb) |
Truyền cảm hứng |
| Literature |
ˈlɪtərəʧər |
(noun) |
Văn học , văn chương |
| Masterpiece |
ˈmæstərˌpis |
(noun) |
Kiệt tác |
| Model |
ˈmɑdəl |
(noun) |
Mẫu (vẽ); người mẫu |
| Movie |
ˈmuvi |
(noun) |
Bộ phim |
| Music |
ˈmjuzɪk |
(noun) |
Âm nhạc |
| Musical Instrument |
ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt |
(noun) |
Nhạc cụ |
| Novel |
ˈnɑvəl |
(noun) |
Tiểu thuyết |
| Painting |
ˈpeɪntɪŋ |
(noun) |
Bức vẽ , bức tranh |
| Paper |
ˈpeɪpər |
(noun) |
Tờ giấy |
| Pattern |
ˈpætərn |
(noun) |
Họa tiết |
| Performance |
pərˈfɔrməns |
(noun) |
Tiết mục , buổi trình diễn , phần thể hiện |
| Photo |
ˈfoʊˌtoʊ |
(noun) |
Bức ảnh |
| Photographer |
fəˈtɑgrəfər |
(noun) |
Nhiếp ảnh gia |
| Poem |
ˈpoʊəm |
(noun) |
Bài thơ |
| Poet |
ˈpoʊət |
(noun) |
Nhà thơ , thi sĩ |
| Poetry |
ˈpoʊətri |
(noun) |
Thơ ca |
| Portrait |
ˈpɔrtrət |
(noun) |
Tranh chân dung |
| Pottery |
ˈpɑtəri |
(noun) |
Đồ gốm , nghệ thuật làm gốm |
| Sculpture |
ˈskʌlpʧər |
(noun) |
Bức tượng điêu khắc |
| Show |
ʃoʊ |
(noun) |
Buổi biểu diễn |
| Singer |
ˈsɪŋər |
(noun) |
Ca sĩ |
| Sketch |
skɛʧ |
(noun); (verb) |
Bản nháp , bản thảo;vẽ nháp |
| Song |
sɔŋ |
(noun) |
Bài hát , ca khúc |
| Story |
ˈstɔri |
(noun) |
Câu chuyện |
| Studio |
ˈstudiˌoʊ |
(noun) |
Xưởng (vẽ , làm phim, chụp ảnh ,…) |
| Theater |
ˈθɪətə |
(noun) |
Nhà hát |
| Video |
ˈvɪdioʊ |
(noun) |
Đoạn phim |