Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Đời sống công sở (Working life)

    Achievement

    Thành tựu , thành tích

    (noun)

    əˈʧivmənt

    ID : 1940

    Apply

    Ứng tuyển , áp dụng

    (verb)

    əˈplaɪ

    ID : 1941

    Colleague Coworker

    Đồng nghiệp

    (noun)

    ˈkɑlig – ˈkoʊˈwɜrkər

    ID : 1942

    Contract

    Hợp đồng

    (noun)

    ˈkɑnˌtrækt

    ID : 1943

    Deadline

    Hạn chót

    (noun)

    ˈdɛˌdlaɪn

    ID : 1944

    Experience

    Kinh nghiệm , trải nghiệm

    (noun)

    ɪkˈspɪriəns

    ID : 1945

    Fire

    Sa thải , đuổi việc

    (verb)

    ˈfaɪər

    ID : 1946

    Interview

    Phỏng vấn;Buổi phỏng vấn

    (verb); (noun)

    ˈɪntəvjuː

    ID : 1947

    Meeting

    Cuộc họp

    (noun)

    ˈmitɪŋ

    ID : 1948

    Offer

    Đề nghị;Lời đề nghị

    (verb);(noun)

    ˈɔfər

    ID : 1949

    Office

    Văn phòng

    (noun)

    ˈɔfəs

    ID : 1950

    Position

    Vị trí

    (noun)

    pəˈzɪʃən

    ID : 1951

    Promote

    Đề bạt , thăng chức

    (verb)

    prəˈmoʊt

    ID : 1952

    Punishment

    Hình phạt

    (noun)

    ˈpʌnɪʃmənt

    ID : 1953

    Report

    Báo cáo; (noun)Bản báo cáo

    (verb); (noun)

    rɪˈpɔrt

    ID : 1954

    Resign Quit

    Từ chức , nghỉ việc

    (verb)

    rɪˈzaɪn – kwɪt

    ID : 1955

    Responsibility

    Trách nhiệm

    (noun)

    riˌspɑnsəˈbɪləti

    ID : 1956

    Retire

    Nghỉ hưu

    (verb)

    rɪˈtaɪr

    ID : 1957

    Reward

    Giải thưởng; Thưởng (cho ai đó)

    (noun); (verb)

    rɪˈwɔrd

    ID : 1958

    Salary Wage

    Lương , tiền công

    (noun)

    ˈsæləri – weɪʤ

    ID : 1959

    Succeed

    (đạt được) Thành công

    (verb)

    səkˈsid

    ID : 1960

    Successful

    Thành công

    (adjective)

    səkˈsɛsfəl

    ID : 1961

    Task

    Nhiệm vụ , đầu việc

    (noun)

    tæsk

    ID : 1962

    Teamwork

    Làm việc nhóm

    (noun)

    ˈtimˌwɜrk

    ID : 1963