| Achievement |
əˈʧivmənt |
(noun) |
Thành tựu , thành tích |
| Apply |
əˈplaɪ |
(verb) |
Ứng tuyển , áp dụng |
| Colleague Coworker |
ˈkɑlig – ˈkoʊˈwɜrkər |
(noun) |
Đồng nghiệp |
| Contract |
ˈkɑnˌtrækt |
(noun) |
Hợp đồng |
| Deadline |
ˈdɛˌdlaɪn |
(noun) |
Hạn chót |
| Experience |
ɪkˈspɪriəns |
(noun) |
Kinh nghiệm , trải nghiệm |
| Fire |
ˈfaɪər |
(verb) |
Sa thải , đuổi việc |
| Interview |
ˈɪntəvjuː |
(verb); (noun) |
Phỏng vấn;Buổi phỏng vấn |
| Meeting |
ˈmitɪŋ |
(noun) |
Cuộc họp |
| Offer |
ˈɔfər |
(verb);(noun) |
Đề nghị;Lời đề nghị |
| Office |
ˈɔfəs |
(noun) |
Văn phòng |
| Position |
pəˈzɪʃən |
(noun) |
Vị trí |
| Promote |
prəˈmoʊt |
(verb) |
Đề bạt , thăng chức |
| Punishment |
ˈpʌnɪʃmənt |
(noun) |
Hình phạt |
| Report |
rɪˈpɔrt |
(verb); (noun) |
Báo cáo; (noun)Bản báo cáo |
| Resign Quit |
rɪˈzaɪn – kwɪt |
(verb) |
Từ chức , nghỉ việc |
| Responsibility |
riˌspɑnsəˈbɪləti |
(noun) |
Trách nhiệm |
| Retire |
rɪˈtaɪr |
(verb) |
Nghỉ hưu |
| Reward |
rɪˈwɔrd |
(noun); (verb) |
Giải thưởng; Thưởng (cho ai đó) |
| Salary Wage |
ˈsæləri – weɪʤ |
(noun) |
Lương , tiền công |
| Succeed |
səkˈsid |
(verb) |
(đạt được) Thành công |
| Successful |
səkˈsɛsfəl |
(adjective) |
Thành công |
| Task |
tæsk |
(noun) |
Nhiệm vụ , đầu việc |
| Teamwork |
ˈtimˌwɜrk |
(noun) |
Làm việc nhóm |