Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Công ty (Company)

    Accountant

    Kế toán

    (noun)

    əˈkaʊntənt

    ID : 1867

    Boss

    Sếp , cấp trên

    (noun)

    bɑs

    ID : 1868

    Capital

    Vốn

    (noun)

    ˈkæpətəl

    ID : 1869

    Company

    Công ty

    (noun)

    ˈkʌmpəni

    ID : 1870

    Department

    Phòng ban , bộ phận

    (noun)

    dɪˈpɑrtmənt

    ID : 1871

    Director

    Giám đốc

    (noun)

    dəˈrɛktər

    ID : 1872

    Diversify

    đa dạng hóa

    ID : 1873

    Dividend

    Cổ tức

    (noun)

    ˈdɪvɪˌdɛnd

    ID : 1874

    Do business with

    làm ăn với

    ID : 1875

    Downsize

    cắt giảm nhân công

    ID : 1876

    Employ

    Tuyển dụng

    (verb)

    ɛmˈplɔɪ

    ID : 1877

    Employee

    Nhân viên

    (noun)

    ɛmˈplɔɪi

    ID : 1878

    Employer

    Nhà tuyển dụng

    (noun)

    ɛmˈplɔɪər

    ID : 1879

    Enterprise

    Doanh nghiệp

    (noun)

    ˈɛntərˌpraɪz

    ID : 1880

    Envelope

    bao thư (nói chung)

    (noun)

    ˈɛnvələʊp

    ID : 1881

    Establish (a company)

    thành lập (công ty)

    (noun)

    ɪsˈtæblɪʃ (ə ˈkʌmpəni)

    ID : 1882

    File

    hồ sơ , tài liệu

    (noun)

    faɪl

    ID : 1883

    Firm

    Tập đoàn

    (noun)

    fɜrm

    ID : 1884

    Franchise

    nhượng quyền thương hiệu

    (noun)

    ˈfrænʧaɪz

    ID : 1885

    Go bankrupt

    phá sản

    (noun)

    gəʊ ˈbæŋkrʌpt

    ID : 1886

    Invest

    Đầu tư

    (verb)

    ɪnˈvɛst

    ID : 1887

    Leader

    Nhóm trưởng , Chỉ huy

    (noun)

    ˈlidər

    ID : 1888

    Loss

    Lỗ , mất mát, thiếu hụt

    (noun)

    lɔs

    ID : 1889

    Manager

    Trưởng phòng , quản lí

    (noun)

    ˈmænəʤər

    ID : 1890

    Merge

    sát nhập

    (noun)

    mɜːʤ

    ID : 1891

    Notepad

    giấy được đóng thành xấp , tập giấy

    (noun)

    ˈnəʊtˌpæd

    ID : 1892

    Notebook

    sổ ta

    (noun)

    ˈnəʊtbʊk

    ID : 1893

    Outsource

    thuê gia công

    (noun)

    ˌaʊtˈsɔːs

    ID : 1894

    Paper

    giấy

    (noun)

    ˈpeɪpə

    ID : 1895

    Partner

    Đối tác

    (noun)

    ˈpɑrtnər

    ID : 1896

    Product

    Sản phẩm

    (noun)

    ˈprɑdəkt

    ID : 1897

    Profit

    Lợi nhuận

    (noun)

    ˈprɑfət

    ID : 1898

    Revenue

    Doanh thu

    (noun)

    ˈrɛvəˌnu

    ID : 1899

    Secretary

    Thư ký

    (noun)

    ˈsɛkrəˌtɛri

    ID : 1900

    Service

    Dịch vụ

    (noun)

    ˈsɜrvəs

    ID : 1901

    Shareholder

    Cổ đông

    (noun)

    ˈʃɛrˌhoʊldər

    ID : 1902