Breadcrumb Pagination

Công ty (Company)

  • các từ vựng Công ty (Company)
Name phát âm loại từ Nghĩa
Accountant əˈkaʊntənt (noun) Kế toán
Boss bɑs (noun) Sếp , cấp trên
Capital ˈkæpətəl (noun) Vốn
Company ˈkʌmpəni (noun) Công ty
Department dɪˈpɑrtmənt (noun) Phòng ban , bộ phận
Director dəˈrɛktər (noun) Giám đốc
Diversify daɪˈvɜːsɪfaɪ đa dạng hóa
Dividend ˈdɪvɪˌdɛnd (noun) Cổ tức
Do business with duː ˈbɪznɪs wɪð làm ăn với
Downsize ˈdaʊnsaɪz cắt giảm nhân công
Employ ɛmˈplɔɪ (verb) Tuyển dụng
Employee ɛmˈplɔɪi (noun) Nhân viên
Employer ɛmˈplɔɪər (noun) Nhà tuyển dụng
Enterprise ˈɛntərˌpraɪz (noun) Doanh nghiệp
Envelope ˈɛnvələʊp (noun) bao thư (nói chung)
Establish (a company) ɪsˈtæblɪʃ (ə ˈkʌmpəni) (noun) thành lập (công ty)
File faɪl (noun) hồ sơ , tài liệu
Firm fɜrm (noun) Tập đoàn
Franchise ˈfrænʧaɪz (noun) nhượng quyền thương hiệu
Go bankrupt gəʊ ˈbæŋkrʌpt (noun) phá sản
Invest ɪnˈvɛst (verb) Đầu tư
Leader ˈlidər (noun) Nhóm trưởng , Chỉ huy
Loss lɔs (noun) Lỗ , mất mát, thiếu hụt
Manager ˈmænəʤər (noun) Trưởng phòng , quản lí
Merge mɜːʤ (noun) sát nhập
Notepad ˈnəʊtˌpæd (noun) giấy được đóng thành xấp , tập giấy
Notebook ˈnəʊtbʊk (noun) sổ ta
Outsource ˌaʊtˈsɔːs (noun) thuê gia công
Paper ˈpeɪpə (noun) giấy
Partner ˈpɑrtnər (noun) Đối tác
Product ˈprɑdəkt (noun) Sản phẩm
Profit ˈprɑfət (noun) Lợi nhuận
Revenue ˈrɛvəˌnu (noun) Doanh thu
Secretary ˈsɛkrəˌtɛri (noun) Thư ký
Service ˈsɜrvəs (noun) Dịch vụ
Shareholder ˈʃɛrˌhoʊldər (noun) Cổ đông