"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Bridesmaids
phù dâu
(noun)
ˈbraɪdz.meɪd
ID : 1786
Champagne
rượu sâm-panh
(noun)
ʃæm’pein
ID : 1787
Cold feet
hồi hộp, lo lắng về đám cưới
(noun)
kəʊld fit
ID : 1788
Dancing
điệu nhảy trong đám cưới
(noun)
’dɑ:nsiɳ
ID : 1789
Get married
cưới , kết hôn
(noun)
get ’mærid
ID : 1790
Groom
chú rể
(noun)
gru:m
ID : 1791
Groomsmen
phù rể
(noun)
’gru:mzmen
ID : 1792
Just married
mới cưới
(noun)
dʤʌst ‘mærid
ID : 1793
Matching dresses
váy của phù dâu
(noun)
mætʃinɳ dresis
ID : 1794
Newlyweds
cặp đôi mới cưới , những người vừa lập gia đình
(noun)
ˈnjuː.li.wed
ID : 1795
Reception
tiệc chiêu đãi sau đám cưới
(noun)
ri’sepʃn
ID : 1796
Tuxedo
áo tuxedo (lễ phục)
(noun)
tʌkˈsiː.dəʊ
ID : 1797
Wedding band ring
nhẫn cưới
(noun)
’wediɳ bænd riɳ
ID : 1798
Wedding bouquet
bó hoa cưới của cô dâu
(noun)
’wediɳ’bukei
ID : 1799
Wedding cake
bánh cưới
(noun)
’wediɳkeik
ID : 1800
Wedding party
tiệc cưới
(noun)
’wediɳ pɑ:ti
ID : 1801