Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Đám cưới

    Bride

    cô dâu

    (noun)

    braid

    ID : 1785

    Bridesmaids

    phù dâu

    (noun)

    ˈbraɪdz.meɪd

    ID : 1786

    Champagne

    rượu sâm-panh

    (noun)

    ʃæm’pein

    ID : 1787

    Cold feet

    hồi hộp, lo lắng về đám cưới

    (noun)

    kəʊld fit

    ID : 1788

    Dancing

    điệu nhảy trong đám cưới

    (noun)

    ’dɑ:nsiɳ

    ID : 1789

    Get married

    cưới , kết hôn

    (noun)

    get ’mærid

    ID : 1790

    Groom

    chú rể

    (noun)

    gru:m

    ID : 1791

    Groomsmen

    phù rể

    (noun)

    ’gru:mzmen

    ID : 1792

    Just married

    mới cưới

    (noun)

    dʤʌst ‘mærid

    ID : 1793

    Matching dresses

    váy của phù dâu

    (noun)

    mætʃinɳ dresis

    ID : 1794

    Newlyweds

    cặp đôi mới cưới , những người vừa lập gia đình

    (noun)

    ˈnjuː.li.wed

    ID : 1795

    Reception

    tiệc chiêu đãi sau đám cưới

    (noun)

    ri’sepʃn

    ID : 1796

    Tuxedo

    áo tuxedo (lễ phục)

    (noun)

    tʌkˈsiː.dəʊ

    ID : 1797

    Wedding band ring

    nhẫn cưới

    (noun)

    ’wediɳ bænd riɳ

    ID : 1798

    Wedding bouquet

    bó hoa cưới của cô dâu

    (noun)

    ’wediɳ’bukei

    ID : 1799

    Wedding cake

    bánh cưới

    (noun)

    ’wediɳkeik

    ID : 1800

    Wedding party

    tiệc cưới

    (noun)

    ’wediɳ pɑ:ti

    ID : 1801