| Bride |
braid |
(noun) |
cô dâu |
| Bridesmaids |
ˈbraɪdz.meɪd |
(noun) |
phù dâu |
| Champagne |
ʃæm’pein |
(noun) |
rượu sâm-panh |
| Cold feet |
kəʊld fit |
(noun) |
hồi hộp, lo lắng về đám cưới |
| Dancing |
’dɑ:nsiɳ |
(noun) |
điệu nhảy trong đám cưới |
| Get married |
get ’mærid |
(noun) |
cưới , kết hôn |
| Groom |
gru:m |
(noun) |
chú rể |
| Groomsmen |
’gru:mzmen |
(noun) |
phù rể |
| Just married |
dʤʌst ‘mærid |
(noun) |
mới cưới |
| Matching dresses |
mætʃinɳ dresis |
(noun) |
váy của phù dâu |
| Newlyweds |
ˈnjuː.li.wed |
(noun) |
cặp đôi mới cưới , những người vừa lập gia đình |
| Reception |
ri’sepʃn |
(noun) |
tiệc chiêu đãi sau đám cưới |
| Tuxedo |
tʌkˈsiː.dəʊ |
(noun) |
áo tuxedo (lễ phục) |
| Wedding band ring |
’wediɳ bænd riɳ |
(noun) |
nhẫn cưới |
| Wedding bouquet |
’wediɳ’bukei |
(noun) |
bó hoa cưới của cô dâu |
| Wedding cake |
’wediɳkeik |
(noun) |
bánh cưới |
| Wedding party |
’wediɳ pɑ:ti |
(noun) |
tiệc cưới |