Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Ngày lễ tết

    Blessing

    Phước lành

    (noun)

    ˈblɛsɪŋ

    ID : 1758

    Apricot blossom

    Hoa mai

    (noun)

    ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm

    ID : 1759

    Before New Year’s Eve

    Tất Niên

    (noun)

    bɪˈfɔː njuː jɪəz iːv

    ID : 1760

    Celebrate

    Ăn mừng chào mừng

    (verb)

    ˈsɛləˌbreɪt

    ID : 1761

    Christmas

    Lễ Giáng sinh

    (noun)

    ˈkrɪsməs

    ID : 1762

    Decorate

    Trang trí , trang hoàng

    (verb)

    ˈdɛkəˌreɪt

    ID : 1763

    Easter

    Lễ Phục sinh

    (noun)

    ˈistər

    ID : 1764

    Festival

    Lễ hội

    (noun)

    ˈfɛstɪvəl

    ID : 1765

    Festive

    Có tính chất , không khí lễ hội

    (adjective)

    ˈfɛstɪv

    ID : 1766

    Flowers

    Các loại hoa / cây

    (noun)

    ˈflaʊəz

    ID : 1767

    Holiday

    Ngày lễ

    (noun)

    ˈhɑlɪˌdeɪ

    ID : 1768

    Independence day

    Lễ Quốc khánh

    (noun)

    ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ

    ID : 1769

    Joy

    Niềm vui sướng

    (noun)

    ʤɔɪ

    ID : 1770

    Kumquat tree

    Cây quất

    (noun)

    Kumquat triː

    ID : 1771

    Lunar

    Lịch Âm lịch

    (noun)

    lunisolar calendar

    ID : 1772

    Lunar new year

    Tết nguyên đán

    (noun)

    ˈlunər nju jɪr

    ID : 1773

    Marigold

    Cúc vạn thọ

    (noun)

    ˈmærɪgəʊld

    ID : 1774

    Mid-autumn

    Tết Trung thu

    (noun)

    mɪd-ˈɔtəm

    ID : 1775

    New year’s eve

    Giao thừa

    (noun)

    nu jɪrz iv

    ID : 1776

    Orchid

    Hoa lan

    (noun)

    ˈɔːkɪd

    ID : 1777

    Paperwhite

    Hoa thủy tiên

    (noun)

    Paperwhite

    ID : 1778

    Peach blossom

    Hoa đào

    (noun)

    piːʧ ˈblɒsəm

    ID : 1779

    Present - Gift

    Món quà

    (noun)

    ˈprɛzənt – gɪft

    ID : 1780

    The New Year

    Tân Niên

    (noun)

    ðə njuː jɪə

    ID : 1781

    The New Year tree

    Cây nêu

    (noun)

    ðə njuː jɪə triː

    ID : 1782

    Tradition

    Truyền thống

    (noun)

    trəˈdɪʃən

    ID : 1783

    Wish

    Điều ước , lời chúc;Ước

    (noun);(verb)

    wɪʃ

    ID : 1784