| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Blessing | ˈblɛsɪŋ | (noun) | Phước lành |
| Apricot blossom | ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm | (noun) | Hoa mai |
| Before New Year’s Eve | bɪˈfɔː njuː jɪəz iːv | (noun) | Tất Niên |
| Celebrate | ˈsɛləˌbreɪt | (verb) | Ăn mừng chào mừng |
| Christmas | ˈkrɪsməs | (noun) | Lễ Giáng sinh |
| Decorate | ˈdɛkəˌreɪt | (verb) | Trang trí , trang hoàng |
| Easter | ˈistər | (noun) | Lễ Phục sinh |
| Festival | ˈfɛstɪvəl | (noun) | Lễ hội |
| Festive | ˈfɛstɪv | (adjective) | Có tính chất , không khí lễ hội |
| Flowers | ˈflaʊəz | (noun) | Các loại hoa / cây |
| Holiday | ˈhɑlɪˌdeɪ | (noun) | Ngày lễ |
| Independence day | ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ | (noun) | Lễ Quốc khánh |
| Joy | ʤɔɪ | (noun) | Niềm vui sướng |
| Kumquat tree | Kumquat triː | (noun) | Cây quất |
| Lunar | lunisolar calendar | (noun) | Lịch Âm lịch |
| Lunar new year | ˈlunər nju jɪr | (noun) | Tết nguyên đán |
| Marigold | ˈmærɪgəʊld | (noun) | Cúc vạn thọ |
| Mid-autumn | mɪd-ˈɔtəm | (noun) | Tết Trung thu |
| New year’s eve | nu jɪrz iv | (noun) | Giao thừa |
| Orchid | ˈɔːkɪd | (noun) | Hoa lan |
| Paperwhite | Paperwhite | (noun) | Hoa thủy tiên |
| Peach blossom | piːʧ ˈblɒsəm | (noun) | Hoa đào |
| Present - Gift | ˈprɛzənt – gɪft | (noun) | Món quà |
| The New Year | ðə njuː jɪə | (noun) | Tân Niên |
| The New Year tree | ðə njuː jɪə triː | (noun) | Cây nêu |
| Tradition | trəˈdɪʃən | (noun) | Truyền thống |
| Wish | wɪʃ | (noun);(verb) | Điều ước , lời chúc;Ước |