"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Advanced
Nâng cao
(adjective)
ədˈvænst
ID : 1728
Adverb
Trạng từ
(noun)
ˈædvərb
ID : 1729
Apostrophe
dấu phẩy phía trên bên phải
(noun)
əˈpɑːstrəfi
ID : 1730
Beginner
Người mới bắt đầu
(noun)
bɪˈgɪnər
ID : 1731
Colon
hai chấm
(noun)
ˈkoʊlən
ID : 1732
Comma
dấu phẩy
(noun)
ˈkɑːmə
ID : 1733
Conversation
Cuộc trò chuyện
(noun)
ˌkɑnvərˈseɪʃən
ID : 1734
Dash
dấu gạch ngang dài
(noun)
dæʃ
ID : 1735
Dialogue
Cuộc hội thoại
(noun)
ˈdaɪəˌlɔg
ID : 1736
Dictionary
Từ điển
(noun)
ˈdɪkʃəˌnɛri
ID : 1737
Dot
dấu chấm
(noun)
dɒt
ID : 1738
Ellipsis
dấu ba chấm
(noun)
ɪˈlɪpsɪs
ID : 1739
Exclamation mark
dấu chấm than
(noun)
ˌekskləˈmeɪʃn mɑːk
ID : 1740
Fluent
Trôi chảy
(adjective)
ˈfluənt
ID : 1741
Grammar
Ngữ pháp
(noun)
ˈgræmər
ID : 1742
Hyphen
dấu gạch ngang
(noun)
ˈhaɪfn
ID : 1743
Intermediate
Trung bình
(adjective)
ˌɪntərˈmidiɪt
ID : 1744
Language
Ngôn ngữ
(noun)
ˈlæŋgwəʤ
ID : 1745
Listen
Nghe
(verb)
ˈlɪsən
ID : 1746
Native
Bản địa
(adjective)
ˈneɪtɪv
ID : 1747
Noun
Danh từ
(noun)
naʊn
ID : 1748
Question mark
dấu chấm hỏi
(noun)
ˈkwestʃən mɑːrk
ID : 1749
Read
Đọc
(verb)
riːd red
ID : 1750
Semicolon
dấu chấm phẩy
(noun)
ˈsemikoʊlən
ID : 1751
Sentence
Câu văn
(noun)
ˈsɛntəns
ID : 1752
Speak
Nói
(verb)
spik
ID : 1753
Verb
Động từ
(noun)
vɜrb
ID : 1754
Vocabulary
Từ vựng
(noun)
voʊˈkæbjəˌlɛri
ID : 1755
Word
Từ ngữ
(noun)
wɜrd
ID : 1756
Write
Viết
(verb)
raɪt
ID : 1757