Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Ngôn ngữ(Language)

    Adjective

    Tính từ

    (noun)

    ˈæʤɪktɪv

    ID : 1727

    Advanced

    Nâng cao

    (adjective)

    ədˈvænst

    ID : 1728

    Adverb

    Trạng từ

    (noun)

    ˈædvərb

    ID : 1729

    Apostrophe

    dấu phẩy phía trên bên phải

    (noun)

    əˈpɑːstrəfi

    ID : 1730

    Beginner

    Người mới bắt đầu

    (noun)

    bɪˈgɪnər

    ID : 1731

    Colon

    hai chấm

    (noun)

    ˈkoʊlən

    ID : 1732

    Comma

    dấu phẩy

    (noun)

    ˈkɑːmə

    ID : 1733

    Conversation

    Cuộc trò chuyện

    (noun)

    ˌkɑnvərˈseɪʃən

    ID : 1734

    Dash

    dấu gạch ngang dài

    (noun)

    dæʃ

    ID : 1735

    Dialogue

    Cuộc hội thoại

    (noun)

    ˈdaɪəˌlɔg

    ID : 1736

    Dictionary

    Từ điển

    (noun)

    ˈdɪkʃəˌnɛri

    ID : 1737

    Dot

    dấu chấm

    (noun)

    dɒt

    ID : 1738

    Ellipsis

    dấu ba chấm

    (noun)

    ɪˈlɪpsɪs

    ID : 1739

    Exclamation mark

    dấu chấm than

    (noun)

    ˌekskləˈmeɪʃn mɑːk

    ID : 1740

    Fluent

    Trôi chảy

    (adjective)

    ˈfluənt

    ID : 1741

    Grammar

    Ngữ pháp

    (noun)

    ˈgræmər

    ID : 1742

    Hyphen

    dấu gạch ngang

    (noun)

    ˈhaɪfn

    ID : 1743

    Intermediate

    Trung bình

    (adjective)

    ˌɪntərˈmidiɪt

    ID : 1744

    Language

    Ngôn ngữ

    (noun)

    ˈlæŋgwəʤ

    ID : 1745

    Listen

    Nghe

    (verb)

    ˈlɪsən

    ID : 1746

    Native

    Bản địa

    (adjective)

    ˈneɪtɪv

    ID : 1747

    Noun

    Danh từ

    (noun)

    naʊn

    ID : 1748

    Question mark

    dấu chấm hỏi

    (noun)

    ˈkwestʃən mɑːrk

    ID : 1749

    Read

    Đọc

    (verb)

    riːd red

    ID : 1750

    Semicolon

    dấu chấm phẩy

    (noun)

    ˈsemikoʊlən

    ID : 1751

    Sentence

    Câu văn

    (noun)

    ˈsɛntəns

    ID : 1752

    Speak

    Nói

    (verb)

    spik

    ID : 1753

    Verb

    Động từ

    (noun)

    vɜrb

    ID : 1754

    Vocabulary

    Từ vựng

    (noun)

    voʊˈkæbjəˌlɛri

    ID : 1755

    Word

    Từ ngữ

    (noun)

    wɜrd

    ID : 1756

    Write

    Viết

    (verb)

    raɪt

    ID : 1757