| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Adjective | ˈæʤɪktɪv | (noun) | Tính từ |
| Advanced | ədˈvænst | (adjective) | Nâng cao |
| Adverb | ˈædvərb | (noun) | Trạng từ |
| Apostrophe | əˈpɑːstrəfi | (noun) | dấu phẩy phía trên bên phải |
| Beginner | bɪˈgɪnər | (noun) | Người mới bắt đầu |
| Colon | ˈkoʊlən | (noun) | hai chấm |
| Comma | ˈkɑːmə | (noun) | dấu phẩy |
| Conversation | ˌkɑnvərˈseɪʃən | (noun) | Cuộc trò chuyện |
| Dash | dæʃ | (noun) | dấu gạch ngang dài |
| Dialogue | ˈdaɪəˌlɔg | (noun) | Cuộc hội thoại |
| Dictionary | ˈdɪkʃəˌnɛri | (noun) | Từ điển |
| Dot | dɒt | (noun) | dấu chấm |
| Ellipsis | ɪˈlɪpsɪs | (noun) | dấu ba chấm |
| Exclamation mark | ˌekskləˈmeɪʃn mɑːk | (noun) | dấu chấm than |
| Fluent | ˈfluənt | (adjective) | Trôi chảy |
| Grammar | ˈgræmər | (noun) | Ngữ pháp |
| Hyphen | ˈhaɪfn | (noun) | dấu gạch ngang |
| Intermediate | ˌɪntərˈmidiɪt | (adjective) | Trung bình |
| Language | ˈlæŋgwəʤ | (noun) | Ngôn ngữ |
| Listen | ˈlɪsən | (verb) | Nghe |
| Native | ˈneɪtɪv | (adjective) | Bản địa |
| Noun | naʊn | (noun) | Danh từ |
| Question mark | ˈkwestʃən mɑːrk | (noun) | dấu chấm hỏi |
| Read | riːd red | (verb) | Đọc |
| Semicolon | ˈsemikoʊlən | (noun) | dấu chấm phẩy |
| Sentence | ˈsɛntəns | (noun) | Câu văn |
| Speak | spik | (verb) | Nói |
| Verb | vɜrb | (noun) | Động từ |
| Vocabulary | voʊˈkæbjəˌlɛri | (noun) | Từ vựng |
| Word | wɜrd | (noun) | Từ ngữ |
| Write | raɪt | (verb) | Viết |