"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Bank
Ngân hàng
(noun)
Bæŋk
ID : 1415
Bar
quán bar
(noun)
bɑr
ID : 1416
Bus stop
Trạm dừng xe buýt
(noun)
bʌs stɑp
ID : 1417
Café
Quán cà phê
(noun)
kəˈfeɪ
ID : 1418
Citizen
Cư dân thành phố , công dân
(noun)
ˈsɪtəzən
ID : 1419
City hall
Tòa thị chính
(noun)
ˈsɪti hɔl
ID : 1420
Court
Tòa án
(noun)
kɔrt
ID : 1421
Dwell
Cư trú , ở tại
(verb)
dwɛl
ID : 1422
Gas station
Trạm xăng
(noun)
gæs ˈsteɪʃən
ID : 1423
Grocery store
Cửa hàng tạp hóa
(noun)
ˈgroʊsəri stɔr
ID : 1424
Hotel
Khách sạn
(noun)
hoʊˈtɛl
ID : 1425
Library
Thư viện
(noun)
ˈlaɪˌbrɛri
ID : 1426
Movie theater – Cinema
Rạp chiếu phim
(noun)
ˈmuvi ˈθiətər – ˈsɪnəmə
ID : 1427
Museum
Bảo tàng
(noun)
mjuˈziəm
ID : 1428
Park
Công viên; Đỗ (xe)
(noun); (verb)
pɑrk
ID : 1429
Parking lot
Bãi đỗ xe
(noun)
ˈpɑrkɪŋ lɑt
ID : 1430
Police station
Đồn cảnh sát
(noun)
pəˈlis ˈsteɪʃən
ID : 1431
Post office
Bưu điện
(noun)
poʊst ˈɔfəs
ID : 1432
Restaurant
Nhà hàng
(noun)
ˈrɛstəˌrɑnt
ID : 1433
Road
Con đường
(noun)
roʊd
ID : 1434
Shopping mall
Trung tâm thương mại
(noun)
ˈʃɑpɪŋ mɔl
ID : 1435
Store
Cửa hàng
(noun)
stɔr
ID : 1436
Street
Phố
(noun)
strit
ID : 1437
Supermarket
Siêu thị
(noun)
ˈsupərˌmɑrkɪt
ID : 1438