| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bakery | ˈbeɪkəri | (noun) | Tiệm bánh |
| Bank | Bæŋk | (noun) | Ngân hàng |
| Bar | bɑr | (noun) | quán bar |
| Bus stop | bʌs stɑp | (noun) | Trạm dừng xe buýt |
| Café | kəˈfeɪ | (noun) | Quán cà phê |
| Citizen | ˈsɪtəzən | (noun) | Cư dân thành phố , công dân |
| City hall | ˈsɪti hɔl | (noun) | Tòa thị chính |
| Court | kɔrt | (noun) | Tòa án |
| Dwell | dwɛl | (verb) | Cư trú , ở tại |
| Gas station | gæs ˈsteɪʃən | (noun) | Trạm xăng |
| Grocery store | ˈgroʊsəri stɔr | (noun) | Cửa hàng tạp hóa |
| Hotel | hoʊˈtɛl | (noun) | Khách sạn |
| Library | ˈlaɪˌbrɛri | (noun) | Thư viện |
| Movie theater – Cinema | ˈmuvi ˈθiətər – ˈsɪnəmə | (noun) | Rạp chiếu phim |
| Museum | mjuˈziəm | (noun) | Bảo tàng |
| Park | pɑrk | (noun); (verb) | Công viên; Đỗ (xe) |
| Parking lot | ˈpɑrkɪŋ lɑt | (noun) | Bãi đỗ xe |
| Police station | pəˈlis ˈsteɪʃən | (noun) | Đồn cảnh sát |
| Post office | poʊst ˈɔfəs | (noun) | Bưu điện |
| Restaurant | ˈrɛstəˌrɑnt | (noun) | Nhà hàng |
| Road | roʊd | (noun) | Con đường |
| Shopping mall | ˈʃɑpɪŋ mɔl | (noun) | Trung tâm thương mại |
| Store | stɔr | (noun) | Cửa hàng |
| Street | strit | (noun) | Phố |
| Supermarket | ˈsupərˌmɑrkɪt | (noun) | Siêu thị |