Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Phòng ngủ(Bedroom)

    Bed

    Cái giường

    (noun)

    bɛd

    ID : 1379

    Blanket

    Cái chăn

    (noun)

    ˈblæŋkɪt

    ID : 1380

    Closet

    Tủ quần áo

    (noun)

    ˈklɑzət

    ID : 1381

    Comfortable

    Thoải mái , dễ chịu

    (adjective)

    ˈkʌmfərtəbəl

    ID : 1382

    Drawer

    Ngăn kéo

    (noun)

    ˈdrɔːə

    ID : 1383

    Dressing table

    Bàn trang điểm

    (noun)

    ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl

    ID : 1384

    Mattress

    Cái đệm

    (noun)

    ˈmætrɪs

    ID : 1385

    Mirror

    Cái gương

    (noun)

    ˈmɪrə

    ID : 1386

    Pillow

    Cái gối

    (noun)

    ˈpɪloʊ

    ID : 1387

    Rest

    Nghỉ ngơi

    (verb)

    rɛst

    ID : 1388

    Sleep

    Đi ngủ; giấc ngủ

    (verb);(noun)

    slip

    ID : 1389

    Wardrobe

    Tủ quần áo

    (noun)

    ˈwɔrˌdroʊb

    ID : 1390