"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Blanket
Cái chăn
(noun)
ˈblæŋkɪt
ID : 1380
Closet
Tủ quần áo
(noun)
ˈklɑzət
ID : 1381
Comfortable
Thoải mái , dễ chịu
(adjective)
ˈkʌmfərtəbəl
ID : 1382
Drawer
Ngăn kéo
(noun)
ˈdrɔːə
ID : 1383
Dressing table
Bàn trang điểm
(noun)
ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl
ID : 1384
Mattress
Cái đệm
(noun)
ˈmætrɪs
ID : 1385
Mirror
Cái gương
(noun)
ˈmɪrə
ID : 1386
Pillow
Cái gối
(noun)
ˈpɪloʊ
ID : 1387
Rest
Nghỉ ngơi
(verb)
rɛst
ID : 1388
Sleep
Đi ngủ; giấc ngủ
(verb);(noun)
slip
ID : 1389
Wardrobe
Tủ quần áo
(noun)
ˈwɔrˌdroʊb
ID : 1390