Breadcrumb Pagination
- các từ vựng Phòng ngủ(Bedroom)
| Name |
phát âm |
loại từ |
Nghĩa |
| Bed |
bɛd |
(noun) |
Cái giường |
| Blanket |
ˈblæŋkɪt |
(noun) |
Cái chăn |
| Closet |
ˈklɑzət |
(noun) |
Tủ quần áo |
| Comfortable |
ˈkʌmfərtəbəl |
(adjective) |
Thoải mái , dễ chịu |
| Drawer |
ˈdrɔːə |
(noun) |
Ngăn kéo |
| Dressing table |
ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl |
(noun) |
Bàn trang điểm |
| Mattress |
ˈmætrɪs |
(noun) |
Cái đệm |
| Mirror |
ˈmɪrə |
(noun) |
Cái gương |
| Pillow |
ˈpɪloʊ |
(noun) |
Cái gối |
| Rest |
rɛst |
(verb) |
Nghỉ ngơi |
| Sleep |
slip |
(verb);(noun) |
Đi ngủ; giấc ngủ |
| Wardrobe |
ˈwɔrˌdroʊb |
(noun) |
Tủ quần áo |