Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Phòng khách(Living room)

    Air conditioner

    Máy điều hòa không khí

    (noun)

    ɛr kənˈdɪʃənər

    ID : 1362

    Armchair

    Ghế bành

    (noun)

    ˈɑrmˌʧɛr

    ID : 1363

    Bookshelf - Bookcase

    Giá sách, kệ sách

    (noun)

    ˈbʊkˌʃɛlf – ˈbʊkˌkeɪs

    ID : 1364

    Carpet

    Thảm

    (noun)

    ˈkɑrpət

    ID : 1365

    Chair

    Ghế tựa

    (noun)

    ʧɛr

    ID : 1366

    Clock

    Đồng hồ treo tường

    (noun)

    klɑk

    ID : 1367

    Curtain

    Rèm cửa

    (noun)

    ˈkɜrtən

    ID : 1368

    Cushion

    Gối tựa (trên ghế sofa)

    (noun)

    ˈkʊʃən

    ID : 1369

    Desk

    Bàn làm việc

    (noun)

    dɛsk

    ID : 1370

    Fan

    Cái quạt

    (noun)

    fæn

    ID : 1371

    Lamp

    Đèn bàn

    (noun)

    læmp

    ID : 1372

    Picture

    Bức tranh ,ảnh

    (noun)

    ˈpɪkʧər

    ID : 1373

    Remote control

    Điều khiển từ xa

    (noun)

    rɪˈmoʊt kənˈtroʊl

    ID : 1374

    Sofa

    ghế sofa

    (noun)

    ˈsoʊfə

    ID : 1375

    Table

    Cái bàn

    (noun)

    ˈteɪbəl

    ID : 1376

    Television

    Cái tivi

    (noun)

    ˈtɛləˌvɪʒən

    ID : 1377

    Vase

    Bình hoa , lọ hoa

    (noun)

    vɑz

    ID : 1378