| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Air conditioner | ɛr kənˈdɪʃənər | (noun) | Máy điều hòa không khí |
| Armchair | ˈɑrmˌʧɛr | (noun) | Ghế bành |
| Bookshelf - Bookcase | ˈbʊkˌʃɛlf – ˈbʊkˌkeɪs | (noun) | Giá sách, kệ sách |
| Carpet | ˈkɑrpət | (noun) | Thảm |
| Chair | ʧɛr | (noun) | Ghế tựa |
| Clock | klɑk | (noun) | Đồng hồ treo tường |
| Curtain | ˈkɜrtən | (noun) | Rèm cửa |
| Cushion | ˈkʊʃən | (noun) | Gối tựa (trên ghế sofa) |
| Desk | dɛsk | (noun) | Bàn làm việc |
| Fan | fæn | (noun) | Cái quạt |
| Lamp | læmp | (noun) | Đèn bàn |
| Picture | ˈpɪkʧər | (noun) | Bức tranh ,ảnh |
| Remote control | rɪˈmoʊt kənˈtroʊl | (noun) | Điều khiển từ xa |
| Sofa | ˈsoʊfə | (noun) | ghế sofa |
| Table | ˈteɪbəl | (noun) | Cái bàn |
| Television | ˈtɛləˌvɪʒən | (noun) | Cái tivi |
| Vase | vɑz | (noun) | Bình hoa , lọ hoa |