"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Armchair
Ghế có chỗ hai bên để tay
(noun)
ˈɑːmˈʧeə
ID : 1165
Barier matting
Thảm chùi chân ở cửa
(noun)
Bariermatting
ID : 1166
Bath
Bồn tắm
(noun)
bɑːθ
ID : 1167
Bed
Giường thông thường
(noun)
bɛd
ID : 1168
Bedside table
Bàn bên cạnh giường
(noun)
ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl
ID : 1169
Bench
Ghế dài, ghế ngồi ở nghị viện, quan tòa
(noun)
bɛnʧ
ID : 1170
Bookcase
Tủ sách
(noun)
ˈbʊkkeɪs
ID : 1171
Carpet
Thảm thông thường
(noun)
ˈkɑːpɪt
ID : 1172
Chair
Ghế thông thường
(noun)
ʧeə
ID : 1173
Chandelier
Đèn chùm, đèn treo nhiều ngọn
(noun)
ˌʃændɪˈlɪə
ID : 1174
Chest of drawers
Tủ ngăn kéo
(noun)
ʧɛst ɒv drɔːz
ID : 1175
Chest
tủ, két
(noun)
ʧɛst
ID : 1176
Closet
tủ âm tường
(noun)
ˈklɒzɪt
ID : 1177
Coat hanger
Móc treo quần áo
(noun)
kəʊt ˈhæŋə
ID : 1178
Coffee table
Bàn uống nước, bàn cà phê
(noun)
ˈkɒfi ˈteɪbl
ID : 1179
Couch
Ghế dài giống như giường , ghế trường kỷ
(noun)
kaʊʧ
ID : 1180
Curtain
Rèm , màn
(noun)
ˈkɜːtn
ID : 1181
Cushion
Đệm
(noun)
ˈkʊʃən
ID : 1182
Desk table
Bàn thông thường
(noun)
dɛsk / ˈteɪbl
ID : 1183
Double bed
Giường đôi
(noun)
ˈdʌbl bɛd
ID : 1184
Dresser
Tủ thấp có nhiều ngăn kéo (Anh-Anh )
(noun)
ˈdrɛsə
ID : 1185
Dressing table
Bàn trang điểm
(noun)
ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl
ID : 1186
Drinks cabinet
Tủ đựng giấy tờ công việc
(noun)
drɪŋks ˈkæbɪnɪt
ID : 1187
Electric fire
Lò sưởi hoạt động bằng điện
(noun)
ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə
ID : 1188
Ensuite bathroom
Buồng tắm trong phòng ngủ
(noun)
Ensuite ˈbɑːθru(ː)m
ID : 1189
Fireplace
Lò sưởi
(noun)
ˈfaɪəˌpleɪs
ID : 1190
Fridge
Cái tủ lạnh
(noun)
frɪʤ
ID : 1191
Gas fire
Lò sưởi hoạt động bằng ga
(noun)
gæs ˈfaɪə
ID : 1192
Heater
Bình nóng lạnh
(noun)
ˈhiːtə
ID : 1193
Hoover Vacuum Cleaner
Máy hút bụi
(noun)
ˈhuːvə / ˈvækjʊəm/ ˈkliːnə
ID : 1194
Internet access
Mạng Internet
(noun)
ˈɪntəˌnɛt ˈæksɛs
ID : 1195
Locker
tủ nhiều ngăn , có khóa mỗi ngăn
(noun)
ˈlɒkə
ID : 1196
Ottoman
Ghế dài có đệm
(noun)
ˈɒtəʊmən
ID : 1197
Poster
Bức ảnh lớn trong nhà
(noun)
ˈpəʊstə
ID : 1198
Radiator
Lò sưởi
(noun)
ˈreɪdɪeɪtə
ID : 1199
Cup broad
Tủ đựng bát đũa
(noun)
kʌp brɔːd
ID : 1200
Reading lamp
Đèn học
(noun)
ˈriːdɪŋ læmp
ID : 1201
Recliner
Ghế đệm thông minh,để thư giãn, có thể điều chỉnh phần gác chân
(noun)
rɪˈklaɪnə
ID : 1202
Rocking chair
ghế lật đật
(noun)
ˈrɒkɪŋ ʧeə
ID : 1203
Shower
Vòi hoa sen
(noun)
ˈʃaʊə
ID : 1204
Side broad
Tủ ly
(noun)
saɪd brɔːd
ID : 1205
Side table
Bàn để sát tường
(noun)
saɪd ˈteɪbl
ID : 1206
Single bed
Giường đơn
(noun)
ˈsɪŋgl bɛd
ID : 1207
Sink
bồn rửa
(noun)
sɪŋk
ID : 1208
Sofa bed
Giường sofa
(noun)
ˈsəʊfə bɛd
ID : 1209
Sofa
Ghế tràng kỷ , ghế xô pha
(noun)
ˈsəʊfə
ID : 1210
Spin dryer
Máy sấy quần áo
(noun)
spɪn ˈdraɪə
ID : 1211
Standing lamp
Đèn để bàn
(noun)
ˈstændɪŋ læmp
ID : 1212
Stool
Ghế đẩu
(noun)
stuːl
ID : 1213
Television
Tivi
(noun)
ˈtɛlɪˌvɪʒən
ID : 1214
Wall lamp
Đèn tường
(noun)
wɔːl læmp
ID : 1215
Wardrobe
Tủ đựng quần áo
(noun)
ˈwɔːdrəʊb
ID : 1216
Window curtain
rèm cửa sổ
(noun)
ˈwɪndəʊ ˈkɜːtn
ID : 1217