Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Nội thất(furniture)

    Air conditional

    Điều hòa

    (noun)

    eə kənˈdɪʃənl

    ID : 1164

    Armchair

    Ghế có chỗ hai bên để tay

    (noun)

    ˈɑːmˈʧeə

    ID : 1165

    Barier matting

    Thảm chùi chân ở cửa

    (noun)

    Bariermatting

    ID : 1166

    Bath

    Bồn tắm

    (noun)

    bɑːθ

    ID : 1167

    Bed

    Giường thông thường

    (noun)

    bɛd

    ID : 1168

    Bedside table

    Bàn bên cạnh giường

    (noun)

    ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl

    ID : 1169

    Bench

    Ghế dài, ghế ngồi ở nghị viện, quan tòa

    (noun)

    bɛnʧ

    ID : 1170

    Bookcase

    Tủ sách

    (noun)

    ˈbʊkkeɪs

    ID : 1171

    Carpet

    Thảm thông thường

    (noun)

    ˈkɑːpɪt

    ID : 1172

    Chair

    Ghế thông thường

    (noun)

    ʧeə

    ID : 1173

    Chandelier

    Đèn chùm, đèn treo nhiều ngọn

    (noun)

    ˌʃændɪˈlɪə

    ID : 1174

    Chest of drawers

    Tủ ngăn kéo

    (noun)

    ʧɛst ɒv drɔːz

    ID : 1175

    Chest

    tủ, két

    (noun)

    ʧɛst

    ID : 1176

    Closet

    tủ âm tường

    (noun)

    ˈklɒzɪt

    ID : 1177

    Coat hanger

    Móc treo quần áo

    (noun)

    kəʊt ˈhæŋə

    ID : 1178

    Coffee table

    Bàn uống nước, bàn cà phê

    (noun)

    ˈkɒfi ˈteɪbl

    ID : 1179

    Couch

    Ghế dài giống như giường , ghế trường kỷ

    (noun)

    kaʊʧ

    ID : 1180

    Curtain

    Rèm , màn

    (noun)

    ˈkɜːtn

    ID : 1181

    Cushion

    Đệm

    (noun)

    ˈkʊʃən

    ID : 1182

    Desk table

    Bàn thông thường

    (noun)

    dɛsk / ˈteɪbl

    ID : 1183

    Double bed

    Giường đôi

    (noun)

    ˈdʌbl bɛd

    ID : 1184

    Dresser

    Tủ thấp có nhiều ngăn kéo (Anh-Anh )

    (noun)

    ˈdrɛsə

    ID : 1185

    Dressing table

    Bàn trang điểm

    (noun)

    ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl

    ID : 1186

    Drinks cabinet

    Tủ đựng giấy tờ công việc

    (noun)

    drɪŋks ˈkæbɪnɪt

    ID : 1187

    Electric fire

    Lò sưởi hoạt động bằng điện

    (noun)

    ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə

    ID : 1188

    Ensuite bathroom

    Buồng tắm trong phòng ngủ

    (noun)

    Ensuite ˈbɑːθru(ː)m

    ID : 1189

    Fireplace

    Lò sưởi

    (noun)

    ˈfaɪəˌpleɪs

    ID : 1190

    Fridge

    Cái tủ lạnh

    (noun)

    frɪʤ

    ID : 1191

    Gas fire

    Lò sưởi hoạt động bằng ga

    (noun)

    gæs ˈfaɪə

    ID : 1192

    Heater

    Bình nóng lạnh

    (noun)

    ˈhiːtə

    ID : 1193

    Hoover Vacuum Cleaner

    Máy hút bụi

    (noun)

    ˈhuːvə / ˈvækjʊəm/ ˈkliːnə

    ID : 1194

    Internet access

    Mạng Internet

    (noun)

    ˈɪntəˌnɛt ˈæksɛs

    ID : 1195

    Locker

    tủ nhiều ngăn , có khóa mỗi ngăn

    (noun)

    ˈlɒkə

    ID : 1196

    Ottoman

    Ghế dài có đệm

    (noun)

    ˈɒtəʊmən

    ID : 1197

    Poster

    Bức ảnh lớn trong nhà

    (noun)

    ˈpəʊstə

    ID : 1198

    Radiator

    Lò sưởi

    (noun)

    ˈreɪdɪeɪtə

    ID : 1199

    Cup broad

    Tủ đựng bát đũa

    (noun)

    kʌp brɔːd

    ID : 1200

    Reading lamp

    Đèn học

    (noun)

    ˈriːdɪŋ læmp

    ID : 1201

    Recliner

    Ghế đệm thông minh,để thư giãn, có thể điều chỉnh phần gác chân

    (noun)

    rɪˈklaɪnə

    ID : 1202

    Rocking chair

    ghế lật đật

    (noun)

    ˈrɒkɪŋ ʧeə

    ID : 1203

    Shower

    Vòi hoa sen

    (noun)

    ˈʃaʊə

    ID : 1204

    Side broad

    Tủ ly

    (noun)

    saɪd brɔːd

    ID : 1205

    Side table

    Bàn để sát tường

    (noun)

    saɪd ˈteɪbl

    ID : 1206

    Single bed

    Giường đơn

    (noun)

    ˈsɪŋgl bɛd

    ID : 1207

    Sink

    bồn rửa

    (noun)

    sɪŋk

    ID : 1208

    Sofa bed

    Giường sofa

    (noun)

    ˈsəʊfə bɛd

    ID : 1209

    Sofa

    Ghế tràng kỷ , ghế xô pha

    (noun)

    ˈsəʊfə

    ID : 1210

    Spin dryer

    Máy sấy quần áo

    (noun)

    spɪn ˈdraɪə

    ID : 1211

    Standing lamp

    Đèn để bàn

    (noun)

    ˈstændɪŋ læmp

    ID : 1212

    Stool

    Ghế đẩu

    (noun)

    stuːl

    ID : 1213

    Television

    Tivi

    (noun)

    ˈtɛlɪˌvɪʒən

    ID : 1214

    Wall lamp

    Đèn tường

    (noun)

    wɔːl læmp

    ID : 1215

    Wardrobe

    Tủ đựng quần áo

    (noun)

    ˈwɔːdrəʊb

    ID : 1216

    Window curtain

    rèm cửa sổ

    (noun)

    ˈwɪndəʊ ˈkɜːtn

    ID : 1217