| Air conditional |
eə kənˈdɪʃənl |
(noun) |
Điều hòa |
| Armchair |
ˈɑːmˈʧeə |
(noun) |
Ghế có chỗ hai bên để tay |
| Barier matting |
Bariermatting |
(noun) |
Thảm chùi chân ở cửa |
| Bath |
bɑːθ |
(noun) |
Bồn tắm |
| Bed |
bɛd |
(noun) |
Giường thông thường |
| Bedside table |
ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl |
(noun) |
Bàn bên cạnh giường |
| Bench |
bɛnʧ |
(noun) |
Ghế dài, ghế ngồi ở nghị viện, quan tòa |
| Bookcase |
ˈbʊkkeɪs |
(noun) |
Tủ sách |
| Carpet |
ˈkɑːpɪt |
(noun) |
Thảm thông thường |
| Chair |
ʧeə |
(noun) |
Ghế thông thường |
| Chandelier |
ˌʃændɪˈlɪə |
(noun) |
Đèn chùm, đèn treo nhiều ngọn |
| Chest of drawers |
ʧɛst ɒv drɔːz |
(noun) |
Tủ ngăn kéo |
| Chest |
ʧɛst |
(noun) |
tủ, két |
| Closet |
ˈklɒzɪt |
(noun) |
tủ âm tường |
| Coat hanger |
kəʊt ˈhæŋə |
(noun) |
Móc treo quần áo |
| Coffee table |
ˈkɒfi ˈteɪbl |
(noun) |
Bàn uống nước, bàn cà phê |
| Couch |
kaʊʧ |
(noun) |
Ghế dài giống như giường , ghế trường kỷ |
| Curtain |
ˈkɜːtn |
(noun) |
Rèm , màn |
| Cushion |
ˈkʊʃən |
(noun) |
Đệm |
| Desk table |
dɛsk / ˈteɪbl |
(noun) |
Bàn thông thường |
| Double bed |
ˈdʌbl bɛd |
(noun) |
Giường đôi |
| Dresser |
ˈdrɛsə |
(noun) |
Tủ thấp có nhiều ngăn kéo (Anh-Anh ) |
| Dressing table |
ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl |
(noun) |
Bàn trang điểm |
| Drinks cabinet |
drɪŋks ˈkæbɪnɪt |
(noun) |
Tủ đựng giấy tờ công việc |
| Electric fire |
ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə |
(noun) |
Lò sưởi hoạt động bằng điện |
| Ensuite bathroom |
Ensuite ˈbɑːθru(ː)m |
(noun) |
Buồng tắm trong phòng ngủ |
| Fireplace |
ˈfaɪəˌpleɪs |
(noun) |
Lò sưởi |
| Fridge |
frɪʤ |
(noun) |
Cái tủ lạnh |
| Gas fire |
gæs ˈfaɪə |
(noun) |
Lò sưởi hoạt động bằng ga |
| Heater |
ˈhiːtə |
(noun) |
Bình nóng lạnh |
| Hoover Vacuum Cleaner |
ˈhuːvə / ˈvækjʊəm/ ˈkliːnə |
(noun) |
Máy hút bụi |
| Internet access |
ˈɪntəˌnɛt ˈæksɛs |
(noun) |
Mạng Internet |
| Locker |
ˈlɒkə |
(noun) |
tủ nhiều ngăn , có khóa mỗi ngăn |
| Ottoman |
ˈɒtəʊmən |
(noun) |
Ghế dài có đệm |
| Poster |
ˈpəʊstə |
(noun) |
Bức ảnh lớn trong nhà |
| Radiator |
ˈreɪdɪeɪtə |
(noun) |
Lò sưởi |
| Cup broad |
kʌp brɔːd |
(noun) |
Tủ đựng bát đũa |
| Reading lamp |
ˈriːdɪŋ læmp |
(noun) |
Đèn học |
| Recliner |
rɪˈklaɪnə |
(noun) |
Ghế đệm thông minh,để thư giãn, có thể điều chỉnh phần gác chân |
| Rocking chair |
ˈrɒkɪŋ ʧeə |
(noun) |
ghế lật đật |
| Shower |
ˈʃaʊə |
(noun) |
Vòi hoa sen |
| Side broad |
saɪd brɔːd |
(noun) |
Tủ ly |
| Side table |
saɪd ˈteɪbl |
(noun) |
Bàn để sát tường |
| Single bed |
ˈsɪŋgl bɛd |
(noun) |
Giường đơn |
| Sink |
sɪŋk |
(noun) |
bồn rửa |
| Sofa bed |
ˈsəʊfə bɛd |
(noun) |
Giường sofa |
| Sofa |
ˈsəʊfə |
(noun) |
Ghế tràng kỷ , ghế xô pha |
| Spin dryer |
spɪn ˈdraɪə |
(noun) |
Máy sấy quần áo |
| Standing lamp |
ˈstændɪŋ læmp |
(noun) |
Đèn để bàn |
| Stool |
stuːl |
(noun) |
Ghế đẩu |
| Television |
ˈtɛlɪˌvɪʒən |
(noun) |
Tivi |
| Wall lamp |
wɔːl læmp |
(noun) |
Đèn tường |
| Wardrobe |
ˈwɔːdrəʊb |
(noun) |
Tủ đựng quần áo |
| Window curtain |
ˈwɪndəʊ ˈkɜːtn |
(noun) |
rèm cửa sổ |