START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense)
I. Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là thì diễn tả một hành động hoặc tình trạng chưa xuất hiện ở hiện tại. Nói cách khác, thì tương lai đơn diễn tả một hành động hoặc tình trạng sẽ (có thể) xuất hiện trong tương lai.

Ví dụ:

I think she will win the race.

(Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng cuộc đua.)

This drink tastes good. I’ll take 3 bottles.

(Món nước này ngon đấy. Tôi sẽ lấy 3 chai.)

II. Công thức thì tương lai đơn

Câu khẳng định

Cấu trúc: S + will + V (Infinitive) + O

Trong đó:

S: chủ ngữ

V (Infinitive): động từ nguyên mẫu

O: tân ngữ

Chú ý:

She will = She’ll

He will = He’ll

I will = I’ll

They will = They’ll

You will = You’ll

Ví dụ:

It will rain soon.

(Trời sẽ mưa sớm thôi.)

Take some rest. I will do it for you.

(Nghỉ ngơi chút đi. Tôi sẽ làm nó cho bạn.)

Câu phủ định

Cấu trúc: S + will not + V (Infinitive) + O

Trong đó:

S: chủ ngữ

V (Infinitive): động từ nguyên mẫu

O: tân ngữ

Chú ý:

Phủ định của will là won’t.

Trợ động từ Will + not = won’t

Ví dụ:

She won’t come to the party. I think so.

(Cô ấy sẽ không tới bữa tiệc. Tôi nghĩ thế.)

I think they won’t stop until they get what they want.

(Tôi nghĩ họ sẽ không dừng lại cho đến khi họ có được cái họ muốn.)

Câu hỏi Yes/ No

Cấu trúc: Will + S + V (Infinitive)+ O ?

Câu trả lời

Yes, S + will.

No, S + won’t.

Trong đó:

S: chủ ngữ

V (Infinitive): động từ nguyên mẫu

O: tân ngữ

Ví dụ:

Will you take this dress?

(Bạn có lấy cái váy này không?)

Will they buy that house?

(Họ có mua căn nhà đó không?)

Câu hỏi Wh-question

Cấu trúc: Wh-question + will + (not) + S + V (Infinitive) ?

Trong đó:

S: chủ ngữ

V (Infinitive): động từ nguyên mẫu

O: tân ngữ

Chú ý:

Wh- là những từ để hỏi: What, Where, When, Why, How, Who, Whom.

Ví dụ:

What will we have to do when we get there?

(Chúng ta sẽ phải làm gì khi chúng ta tới đó?)

Who(m) will we see at the meeting this afternoon, you think?

(Ta sẽ thấy ai ở buổi họp chiều nay, theo bạn nghĩ?)

III. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Sau đây là một số dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn:

1. Trong câu có các cụm từ, trạng từ chỉ thời gian trong tương lai:

in the next 5 minutes (trong vòng 5 phút tới)

in the next 3 days (trong vòng 3 ngày tới)

within next week (trong tuần tới)

tomorrow/ this weekend/ next month/…

2. Trong câu có các cụm từ chỉ quan điểm, sự suy đoán hoặc các trạng từ chỉ mức độ khả năng xảy ra trong tương lai:

I think: Tôi nghĩ rằng/ cho rằng

I suppose: Tôi nghĩ rằng/ cho rằng

I guess: Tôi đoán là

maybe: có thể

probably: có thể

absolutely: chắc chắn

3. Trong câu có các cụm từ thể hiện sự hứa hẹn hay hy vọng, mong chờ, cho rằng điều gì đó sẽ xảy ra:

I promise: Tôi hứa

I hope: Tôi hy vọng

I expect: Tôi mong chờ/ cho rằng (điều gì sẽ xảy ra)

4. Thì tương lai đơn dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 hoặc câu phức về tương lai với một trong hai mệnh đề có chứa liên từ thời gian (as soon as, when, before, after,…)

Ví dụ:

If anything bad happens, I will let you know right away.

(Nếu có điều gì xấu xảy ra, tôi sẽ cho bạn biết ngay lập tức.)

IV. Cách sử dụng thì tương lai đơn
1. Diễn tả một dự đoán, nhận định về tương lai theo cảm nhận chủ quan, không căn cứ vào thực tế.

Ví dụ: I think she will become the next manager.

(Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành quản lý tiếp theo.)

2. Diễn tả một dự định, quyết định được đưa ra tức thì, ngay tại thời điểm nói, không tốn nhiều thời gian suy nghĩ.

Ví dụ: Look! That cup is so cute. I will buy one.

(Nhìn kìa! Cái ly kia dễ thương quá. Mình sẽ mua một cái.)

3. Diễn tả một dự định trong tương lai nhưng (khá) mơ hồ, độ chắc chắn xảy ra không cao, thường không biết cụ thể khi nào xảy cũng như chưa có kế hoạch cụ thể để thực hiện.

Ví dụ: I will become a singer when I grow up.

(Con sẽ trở thành một ca sĩ khi con lớn lên.)

4. Dùng để trình bày một lời hứa (thường đi sau I promise).

Ví dụ: We promise we won’t miss any other deadlines.

(Chúng tôi hứa chúng tôi sẽ không trễ deadline nào nữa.)

5. Dùng để đưa ra một lời đề nghị giúp đỡ.

Ví dụ: Get in! I will take you home.

(Vào xe đi! Tôi sẽ đưa bạn về.)

6. Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1.

Ví dụ: If I have time, I will call you.

(Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ gọi bạn.)

V. Các cấu trúc tương tự nói về tương lai
1. Cấu trúc: S + look forward to + V-ing/ Noun.

Diễn tả sự mong chờ, háo hức về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

I look forward to hearing from you soon.

(Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.)

2. Cấu trúc: S + hope + to V.

Diễn tả hy vọng thực hiện được một hành động nào đó trong tương lai.

I hope to see you there.

(Tôi hy vọng được gặp bạn ở đó.)

3. Cấu trúc: S + hope + for sth…

Diễn tả hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

I hope for good weather on my wedding day.

(Tôi hy vọng thời tiết sẽ đẹp vào ngày cưới của tôi.)

4. Cấu trúc: Be to + V-inf.

Diễn tả một kế hoạch, lịch trình hoặc sự sắp đặt chính thức.

The meeting is to be held in the conference room.

(Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng hội nghị.)

5. Cấu trúc: Be about to + V-inf.

Diễn tả một hành động sắp xảy ra, thường là ngay lập tức.

The plane is about to take off.

(Máy bay sắp cất cánh.)

6. Cấu trúc: Be on the point of + V-ing.

Tương tự như “be about to”, diễn tả một hành động sắp xảy ra.

They were on the point of giving up when they found the solution.

(Họ gần như đã bỏ cuộc thì tìm ra giải pháp.)

7. Cấu trúc: Be due to + V-inf.

Diễn tả một sự việc được mong đợi hoặc dự kiến sẽ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, thường là do lịch trình, thời gian biểu.

The train is due to arrive at 10 am.

(Chuyến tàu dự kiến đến lúc 10 giờ sáng.)

8. Cấu trúc: Be likely to + V-inf.

Diễn tả một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai.

It is likely to rain this afternoon.

(Chiều nay có khả năng cao sẽ mưa.)

9. Cấu trúc: Be unlikely to + V-inf.

Diễn tả một sự việc có khả năng thấp sẽ xảy ra trong tương lai.

They are unlikely to come to the party.

(Họ khó có thể đến bữa tiệc.)

10. Cấu trúc: Be sure/bound/certain to + V-inf.

Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

He is sure to succeed in his career.

(Anh ấy chắc chắn sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.)

IV. Một số ví dụ về thì tương lai đơn

1. We think she will become a famous singer one day.

(Chúng tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ nổi tiếng một ngày nào đó.)

2. They won’t come to the wedding party, I suppose.

(Họ sẽ không tới tiệc cưới đâu, tôi nghĩ thế.)

3. This cookie is too sweet. I won’t buy it.

(Bánh quy này quá ngọt. Tôi sẽ không mua nó đâu.)

4. I will turn it down.

(Tôi sẽ chỉnh nhỏ xuống.)

5. One day, I will open my own restaurant.

(Một ngày nào đó, tôi sẽ mở nhà hàng của riêng mình.)

6. When I grow up, I will travel around the world.

(Khi tôi lớn lên, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)

7. I will love you forever.

(Tôi sẽ yêu người mãi mãi.)

8. You feel cold? I will turn the AC off.

(Bạn thấy lạnh à? Tôi sẽ tắt máy lạnh đi.)

9. It’s raining. Get in my car! I will take you home.

(Trời đang mưa. Lên xe tôi đi! Tôi sẽ đưa bạn về nhà.)

10. If it stops raining soon, we will still go camping.

(Nếu trời tạnh mưa sớm, chúng tôi vẫn sẽ đi cắm trại.)

7. Phân biệt thì thì tương lai đơn và thì tương lai gần

Thì tương lai đơn (Simple Future) và thì tương lai gần (Be going to) đều được sử dụng để nói về tương lai, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng về ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc.

Đặc điểmThì tương lai đơn (will)Thì tương lai gần (be going to)
Cấu trúc(+) S + will + V (nguyên thể)
(-) S + will not/won’t + V (nguyên thể)
(?) Will + S + V (nguyên thể)?
(+) S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
(-) S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể)
(?) Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Ý nghĩa– Quyết định tức thời
– Dự đoán chung chung
– Kế hoạch, dự định rõ ràng
– Dự đoán có căn cứ
Dấu hiệu– tomorrow, next week, in 2 days,…
– I think, I hope, I guess,…
– Thông tin trong câu, ngữ cảnh cho thấy kế hoạch/dấu hiệu.
Ví dụ➢ It’s hot. I’ll open the window.
(Trời nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.)
➢ I think it will rain tomorrow.
(Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
➢ I am going to visit my grandparents this weekend.
(Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm ông bà tôi.)
➢ Look at those clouds! It is going to rain.
(Nhìn những đám mây kìa! Nó sắp mưa.)