START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Tieng anh audio

Breadcrumb Pagination

1. Ngữ pháp tiếng Anh về các thì

Các thì trong tiếng Anh là ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà ai mới bắt đầu học tiếng Anh đều cần phải nắm chắc. Đây là kiến thức tiếng Anh nền tảng giúp bạn học tiếng Anh tốt sau này.

1.1. Ngữ pháp về thì hiện tại

Thì hiện tại đơn :

Cách dùng:

Thì hiện tại tiếp diễn :

Cách dùng:

Thì hiện tại hoàn thành :

Cách dùng:

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn :

Cách dùng:

1.2. Thì quá khứ

Thì quá khứ đơn :

Cách dùng:

Thì quá khứ tiếp diễn :

Cách dùng:

Thì quá khứ hoàn thành :

Cách dùng:

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn :

Cách dùng:

1.3. Thì tương lai

Thì tương lai đơn :

Cách dùng:

Thì tương lai gần:

Cách dùng:

Thì tương lai tiếp diễn :

Cách dùng:

Thì tương lai hoàn thành :

Cách dùng:

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn :

Cách dùng:

2. Ngữ pháp tiếng Anh về từ loại

2.1. Danh từ

Danh từ chung, danh từ riêng: Danh từ chung chỉ các sự vật, sự việc, còn danh từ riêng chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức.

Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng: Danh từ cụ thể chỉ các sự vật có thể thấy hoặc chạm vào được, danh từ trừu tượng chỉ các khái niệm, ý tưởng.

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được: Danh từ đếm được có thể đếm được, danh từ không đếm được không thể đếm được.

Danh từ ghép: Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ khác nhau.

2.2. Đại từ

Đại từ nhân xưng: Đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật.

Đại từ nhân xưngVí dụ
Ngôi thứ nhất số ítII am happy.
Ngôi thứ nhất số nhiềuweWe are going to the park.
Ngôi thứ hai số ít và số nhiềuyouYou are my friend.
Ngôi thứ ba số íthe, she, itHe is a doctor.
Ngôi thứ ba số nhiềutheyThey are students.

Đại từ sở hữu: Đại từ sở hữu dùng để chỉ quyền sở hữu.

Đại từ sở hữuVí dụ
mineThis book is mine.
yoursIs this pen yours?
hisThat car is his.
hersThe dress is hers.
itsThe dog is licking its paws.
oursThe house is ours.
theirsThose books are theirs.

Đại từ quan hệ: Đại từ quan hệ dùng để nối hai mệnh đề.

Đại từ quan hệCách sử dụngVí dụ
whoDùng để thay thế cho danh từ chỉ người.The man who is standing over there is my uncle.
whomDùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.The woman whom I met yesterday is my teacher.
whoseDùng để chỉ sở hữu.The boy whose bike was stolen is my friend.
whichDùng để thay thế cho danh từ chỉ vật.The book which I borrowed from the library is very interesting.
thatDùng thay thế cho cả người và vật.The car that he bought is expensive.

Đại từ nghi vấn: Đại từ nghi vấn dùng để hỏi.

Đại từ nghi vấnVí dụ
whoWho is coming to the party?
whomWhom did you see?
whoseWhose book is this?
whichWhich dress do you like?
whatWhat are you doing?

2.3. Tính từ

Tính từ (Adjectives) là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Tính từ có thể cung cấp thông tin về tính chất, đặc điểm, số lượng, kích thước, hình dáng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, và ý kiến.

Các loại tính từ chính:

  1. Tính từ chỉ số lượng (Quantitative Adjectives): Chỉ số lượng, bao gồm các từ chỉ số đếm được và không đếm được.
    • Ví dụ: some , many , few, several , little,..
  2. Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives): Dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể.
    • Ví dụ: this, that, these, those 
  3. Tính từ chỉ nguồn gốc (Origin Adjectives): Chỉ quốc gia, vùng miền, hoặc nguồn gốc của danh từ.
    • Ví dụ: American, Chinese, French …
  4. Tính từ chỉ sở hữu (Possessive Adjectives): Chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ.
    • Ví dụ: my, your, his, her, its, our, their .
  5. Tính từ chỉ ý kiến (Opinion Adjectives): Chỉ sự đánh giá, ý kiến cá nhân về danh từ.
    • Ví dụ: good, bad, wonderful, terrible.
  6. Tính từ chỉ kích thước (Size Adjectives): Chỉ kích thước, độ lớn của danh từ.
    • Ví dụ: big, small, large, tiny.
  7. Tính từ chỉ màu sắc (Color Adjectives): Chỉ màu sắc của danh từ.
    • Ví dụ: red, blue, green, black.
  8. Tính từ chỉ hình dáng (Shape Adjectives): Chỉ hình dáng của danh từ.
    • Ví dụ: round, square, triangular
  9. Tính từ chỉ chất liệu (Material Adjectives): Chỉ chất liệu của danh từ.
    • Ví dụ: wooden, metal, plastic.

2.4. Động từ

Động từ thường : Động từ thường là động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Động từ bất quy tắc: Động từ bất quy tắc là động từ không theo quy tắc chung khi chia thì.

Động từ khiếm khuyết: Động từ khiếm khuyết là động từ dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, sự bắt buộc.

Động từ “to be”: Động từ “to be” dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ.

Trợ động từ: Trợ động từ dùng để giúp động từ chính.

Cụm động từ: Cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ.

Nội động từ và ngoại động từ: Nội động từ không cần tân ngữ, ngoại động từ cần tân ngữ.

Động từ nối: Động từ nối dùng để liên kết chủ ngữ với bổ ngữ.

2.5. Trạng từ

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place): Trạng từ chỉ nơi chốn mô tả vị trí hoặc nơi diễn ra hành động.

Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree): Trạng từ chỉ mức độ mô tả mức độ của một hành động hoặc tính từ.

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time): Trạng từ chỉ thời gian mô tả thời điểm hoặc thời gian diễn ra hành động.

Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): Trạng từ chỉ cách thức mô tả cách thức mà một hành động diễn ra.

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Trạng từ chỉ tần suất mô tả mức độ thường xuyên của một hành động.

2.6. Lượng từ

Lượng từ dùng để chỉ số lượng của danh từ.

2.7. Giới từ

Giới từ trong tiếng Anh dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.

2.8. Mạo từ

Mạo từ dùng để xác định danh từ.

2.9. Liên từ

Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.

Loại liên từCách dùngVí dụ
Liên từ kết hợpNối từ 2 (hay nhiều hơn) những đơn vị từ tương đương nhau (câu văn, mệnh đề, cụm từ)and, so, yet, but, for, as,…
Liên từ tương quanLuôn đi thành cặp Dùng để nối giữa 2 mệnh đề, câu văn hoặc cụm từnot only… but also…, either… or…, neither… nor…
Liên từ phụ thuộcĐứng trước mệnh đề phụ thuộc nhằm nối kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câuas long as (với điều kiện là)although (mặc dù)before (trước)after (sau)

3. Ngữ pháp tiếng Anh về các cấu trúc câu

3.1. Cấu trúc câu so sánh

3.2. Cấu trúc câu điều kiện

3.3. Câu ước

Câu ước được sử dụng để diễn tả một mong muốn, một ước mơ hoặc một điều không có thực ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Cấu trúc này thường đi kèm với động từ “wish”.

Cấu trúc câu ước cho hiện tại (Present Wishes):

Dùng để diễn tả một điều ước hoặc mong muốn không có thực tại thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

Cấu trúc câu ước cho quá khứ (Past Wishes):

Dùng để diễn tả một điều ước hoặc mong muốn không có thực trong quá khứ, điều đã xảy ra và không thể thay đổi.

Ví dụ:

Cấu trúc câu ước cho tương lai:

Dùng để diễn tả một điều ước hoặc mong muốn cho tương lai, thường là những điều khó xảy ra hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

3.4. Cấu trúc câu chủ động/ câu bị động

Công thức chung: 

Lưu ý: Các thì khác nhau sẽ có công thức khác nhau. Các bạn có thể tham khảo thêm công thức câu bị động của 12 thì trong Tiếng Anh sau đây: 

Thì hiện tại đơn (Present Simple):

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

Thì quá khứ đơn (Past Simple):

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

Thì tương lai đơn (Future Simple):

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous):

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect):

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):

3.5. Cấu trúc câu giả định

Câu giả định trong tiếng Anh (subjunctive mood) được sử dụng để diễn tả những tình huống không có thật, những giả thiết, mong muốn, yêu cầu, gợi ý hoặc những hành động không chắc chắn. Dưới đây là các cấu trúc và cách sử dụng câu giả định trong tiếng Anh.

Câu giả định dùng với “If only”:

Câu giả định cho hiện tại:

Câu giả định cho quá khứ:

Câu giả định dùng với “would rather”:

Cấu trúc câu giả định hiện tại

Cấu trúc câu giả định quá khứ

Câu giả định dùng với “It is time”:

Cấu trúc: It is (high) time + S + V (quá khứ đơn)

Câu giả định dùng trong các mệnh đề that (Subjunctive in “that” clauses):

Cấu trúc: S + V (động từ giả định) + that + S + V (nguyên mẫu)

3.6. Cấu trúc câu mệnh lệnh

3.7. Cấu trúc câu tường thuật trực tiếp, gián tiếp

Công thức lùi thì:

Khi chuyển câu từ trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ trong câu trực tiếp thường được lùi lại một bậc:

  1. Hiện tại đơn (Present Simple) → Quá khứ đơn (Past Simple):
    • Trực tiếp: “I am tired,” he said.
    • Gián tiếp: He said that he was tired.
  2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) → Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):
    • Trực tiếp: “I am reading a book,” she said.
    • Gián tiếp: She said that she was reading a book.
  3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) → Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):
    • Trực tiếp: “I have finished my homework,” he said.
    • Gián tiếp: He said that he had finished his homework.
  4. Quá khứ đơn (Past Simple) → Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):
    • Trực tiếp: “I saw the movie,” she said.
    • Gián tiếp: She said that she had seen the movie.
  5. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):
    • Trực tiếp: “I was cooking dinner,” he said.
    • Gián tiếp: He said that he had been cooking dinner.
  6. Tương lai đơn (Future Simple) → Tương lai trong quá khứ (Would):
    • Trực tiếp: “I will visit you,” she said.
    • Gián tiếp: She said that she would visit me.
  7. Tương lai gần (Be going to) → Tương lai gần trong quá khứ (Was/Were going to):
    • Trực tiếp: “I am going to start a new job,” he said.
    • Gián tiếp: He said that he was going to start a new job.
  8. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) → Tương lai tiếp diễn trong quá khứ (Would be + V-ing):
    • Trực tiếp: “I will be waiting for you,” she said.
    • Gián tiếp: She said that she would be waiting for me.
  9. Tương lai hoàn thành (Future Perfect) → Tương lai hoàn thành trong quá khứ (Would have + V3/ed):
    • Trực tiếp: “I will have finished the project,” he said.
    • Gián tiếp: He said that he would have finished the project.

Lưu ý:

4. Mệnh đề quan hệ trong ngữ pháp tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ là một phần của câu dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.

Có hai loại mệnh đề quan hệ: mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).

4.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để hiểu rõ danh từ hoặc đại từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ không còn rõ nghĩa.

4.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung về danh từ hoặc đại từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn còn rõ nghĩa. Mệnh đề này được tách ra bằng dấu phẩy.