Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Hành động xảy ra trước được thể hiện bằng thì quá khứ hoàn thành.
Hành động xảy ra sau được thể hiện bằng thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
I had never been on a plane.
(Tôi chưa bao giờ đi máy bay.)
She had been learning French since she was a child.
(Cô ấy đã học tiếng Pháp từ khi còn nhỏ.)
II. Công thức thì quá khứ hoàn thành Câu khẳng địnhCấu trúc: S + had + V3/ed
Ví dụ:
They had eaten all the food before we came.
(Họ đã ăn hết thức ăn trước khi chúng tôi tới.)
The party started after they had cooked for 3 hours.
(Bữa tiệc bắt đầu sau khi họ đã nấu ăn 3 tiếng.)
Câu phủ địnhCấu trúc: S + had not + V3/ed
Ví dụ:
The children hadn’t done any housework by the time we got home.
(Bọn trẻ vẫn chưa làm bất kỳ công việc nhà nào khi chúng tôi về đến nhà.)
He hadn’t completed the task when his boss came back.
(Anh ấy vẫn chưa hoàn thành công việc khi sếp của anh ấy quay lại.)
Lưu ý: had not = hadn’t
Câu nghi vấnCấu trúc Yes/No: Had (not) + S + V3 + O?
Had our daughter finished her homework when you got home?
(Con gái của chúng ta đã làm xong bài tập về nhà khi bạn về nhà chưa?)
➥ Yes, she had.
Had the meeting ended before you called?
(Buổi họp có kết thúc trước khi bạn gọi không?)
➥ No, it hadn’t.
Lưu ý với câu hỏi Yes/ No, ta sử dụng câu trả lời sau:
Yes, S + had. (Có)
No, S + hadn’t. (Không)
Cấu trúc Wh-question: Wh + had + S + V3 + O?
Ví dụ:
What had they done by the time you entered the hall?
(Họ đã làm gì vào thời điểm bạn bước vào hội trường?)
Where had the host gone when the event started?
(Người dẫn chương trình đã đi đâu lúc sự kiện bắt đầu?)
Lưu ý: Từ hỏi Wh-question là: What, Where, When, Why, How, Who, Whom.
III. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành 1. Hai mệnh đề được liên kết bởi một trong các liên từ chỉ thời gian như: before, after, when, by the time, by the end of + time in the past, as soon as, for + [khoảng thời gian],…Ví dụ:
I hadn’t had lunch when you came.
(Tôi chưa ăn trưa khi bạn đến.)
After I finished my lesson, I went out with my friends.
(Sau khi học xong bài, tôi đã đi chơi với bạn bè.)
She didn’t go to bed because it was too late.
(Cô ấy không đi ngủ vì đã quá khuya.)
2. Thì quá khứ hoàn thành thường được dùng trong một mệnh đề ở trong một câu phức cùng với một mệnh đề khác dùng thì quá khứ đơn.| Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|
| Mệnh đề 1 Quá khứ đơn, Mệnh đề 2 Quá khứ hoàn thành | When they called, we had cooked dinner. (Khi họ gọi, chúng tôi đã ăn tối.) |
| Mệnh đề 1 Quá khứ hoàn thành, Mệnh đề 2 Quá khứ đơn | They had lived there until their son turned 10. (Họ đã sống ở đó cho tới khi con trai họ lên 10.) |
Lưu ý: Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ và liên từ giữa chúng là ‘before’ hoặc ‘after’, ta có quyền lược bỏ chủ ngữ và biến động từ trong mệnh đề chứa ‘before’ hoặc ‘after’ thành V-ing.
Ví dụ:
He had called her many times before he left the city.
(Anh ấy đã gọi cô ấy nhiều lần trước khi rời thành phố.)
➥ He had called her many times before leaving the city.
After they had washed the dishes, they watched TV.
(Sau khi đã rửa bát, họ xem TV.)
➥ After having washed the dishes, they watched TV.
IV. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành 1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.Ví dụ: That customer had canceled his order by the time we contacted him.
(Khách hàng đó đã hủy đơn hàng trước khi chúng tôi liên lạc với anh ấy.)
2. Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài tới một mốc thời gian trong quá khứ.Ví dụ: By the time he changed his job, he had worked for that company for 10 years.
(Tính đến thời điểm thay đổi công việc, anh ấy đã làm việc cho công ty đó được 10 năm.)
3. Diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.Ví dụ: By 1998, that organization had built 219 houses for poor people.
(Trước 1998, tổ chức đó đã xây dựng 219 ngôi nhà cho người nghèo.)
4. Sử dụng trong mệnh đề If câu điều kiện loại 3 để giả định về một điều trái với quá khứ.Ví dụ: Last night, if you hadn’t left the door open, the burglar couldn’t have gotten in.
(Đêm qua, nếu anh không để cửa mở, tên trộm đã không thể vào được.)
5. Sử dụng trong câu ‘wish’ để thể hiện sự tiếc nuối về một điều/ hành động trong quá khứ.Ví dụ: I wish I hadn’t talked to her like that.
(Tôi ước tôi đã không nói chuyện với cô ấy như thế.)
V. 15 ví dụ thì quá khứ hoàn thành1. By the end of last year, that team had won 5 prizes.
(Trước cuối năm ngoái, đội đó đã thắng 5 giải thưởng.)
2. The meeting had ended before we got there.
(Buổi họp đã kết thúc trước khi chúng tôi tới đó.)
3. That employee hadn’t completed her task when our boss asked her about it.
(Nhân viên đó chưa hoàn tất công việc khi sếp của chúng tôi hỏi cô ấy về nó.)
4. After they had planted the new trees, they reopened the park.
(Sau khi họ đã trồng những cái cây mới, họ mở lại công viên.)
5. Our son had eaten a lot of cake before we went to their house.
(Con trai chúng tôi đã ăn nhiều bánh ngọt trước khi chúng tôi đi đến nhà họ.)
6. If I hadn’t gone to the party that night, I could have taken care of her.
(Nếu tôi không tới bữa tiệc vào đêm đó, tôi đã có thể chăm sóc cô ấy.)
7. She wouldn’t feel tired now if she hadn’t stayed up late last night.
(Bây giờ cô ấy đã không thấy mệt nếu cô ấy không thức khuya đêm qua.)
8. If you had invited her to your party, she wouldn’t feel sad now.
(Nếu bạn mời cô ấy đến tiệc của bạn, bây giờ cô ấy đã không buồn.)
9. I wish they hadn’t got on that plane.
(Tôi ước họ đã không lên chiếc máy bay đó.)
10. We wish we hadn’t sold our house then.
(Chúng tôi ước đã không bán nhà vào lúc đó.)
11. Had our son finished cooking when you got home?
(Khi em/ anh về tới nhà, con trai chúng ta đã nấu ăn xong chưa?)
12. When I called you this morning, had you contacted that customer?
(Khi tôi gọi bạn sáng nay, bạn (trước đó) đã liên hệ với khách hàng đó chưa?)
13. How long had he worked there before he left?
(Anh ấy đã làm ở đó bao lâu trước khi nghỉ?)
14. Where had you lived before you moved to this city?
(Bạn đã sống ở đâu trước khi bạn chuyển tới thành phố này?)
15. Who(m) had you lived with before you started living alone?
(Bạn đã sống với ai trước khi bạn bắt đầu sống một mình?)
VI. Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ hoàn thànhSau đây là bảng phân biệt quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành:
| Đặc điểm | Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. | Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. |
| Cấu trúc | Câu khẳng định: S + was/ were + O Câu phủ định: S + was/ were + not + O Câu nghi vấn: Was/ Were + S + N/ Adj? | Câu khẳng định: S + had + V3 Câu phủ định: S + hadn’t + V3 (past participle) Câu nghi vấn: Had + S + V3 (past participle)? |
| Dấu hiệu nhận biết | – Các từ nối thời gian chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ: yesterday, last week/year/month, ago, in the past, before, after,… – Các cụm từ chỉ thời gian: at 5 o’clock, on Monday, in 2020,… | – Các từ nối thời gian chỉ hai hành động xảy ra trong quá khứ: before, after, by the time, when, until, as soon as, since, for,… – Hai hành động xảy ra trong quá khứ, một hành động xảy ra trước và một hành động xảy ra sau. |
| Ví dụ | I went to the park yesterday. (Tôi đã đi công viên vào ngày hôm qua.) | By the time I arrived, she had already left. (Đến khi tôi đến, cô ấy đã đi rồi.) |