Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Khẩu ngữ & Ví Dụ
  • audio
  • 18S nhảy 1 lần (mỗi trang 10 câu)

    271

    I have a stomachache.

    Tạm dịch : Tôi đau bụng.

    272

    I have a dull pain.

    Tạm dịch : Tôi có một cơn đau âm ỉ.

    273

    I have a piercing pain.

    Tạm dịch : Tôi cảm thấy đau chí mạng.

    274

    I have diarrhea.

    Tạm dịch : Tôi bị tào tháo rược.

    275

    I have food poisoning.

    Tạm dịch : Tôi ngộ độc thực phẩm.

    276

    I have high blood pressure.

    Tạm dịch : Huyết áp cao.

    277

    I have low blood pressure.

    Tạm dịch : Huyết áp thấp.

    278

    I have a headache.

    Tạm dịch : Tôi đau đầu.

    279

    I have a toothache.

    Tạm dịch : Tôi đau răng.

    280

    I feel dizzy.

    Tạm dịch : Tôi quáng gà.

    First Prev 26 27 28 29 30 Next Last