"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
91
Are you ready for tomorrow?
Tạm dịch : Đã sẵn sàng cho ngày mai chưa?
92
I’m going to take a bath.
Tạm dịch : tôi sẽ đi tắm
93
Time to go to sleep.
Tạm dịch : Nên ngủ rồi
94
You left the TV on.
Tạm dịch : Tivi vần đang bật
95
Don’t leave your stuff here.
Tạm dịch : Đừng bày đồ của bạn ra đây.
96
I set the alarm clock for 9:00
Tạm dịch : Đặt báo thức lúc 9 giờ
97
Wake me up at seven tomorrow .
Tạm dịch : Hãy đánh thức tôi lúc 7 giờ .
98
Sweet dreams!
Tạm dịch : chúc mơ đẹp
99
I wan to take a nap.
Tạm dịch : tôi muốn ngủ trưa
100
I’m going to lie down.
Tạm dịch : tôi sẽ nằm xuống