Breadcrumb Pagination
Home
Từ-vựng
Thời tiết(Weather)
auto play all
các từ vựng Thời tiết(Weather)
Name
phát âm
loại từ
Nghĩa
Air
ɛr
(noun)
Không khí
Breeze
briːz
(noun)
Gió nhẹ
Bright
braɪt
(adjective)
Nắng sáng, tươi sáng
Celsius
ˈselsiəs
(noun)
Độ C
Chilly
ˈʧɪli
(adjective)
Lạnh lẽo
Top
Back
Trang Chủ