Breadcrumb Pagination

Từ vựng về gia vị

  • các từ vựng Từ vựng về gia vị
Name phát âm loại từ Nghĩa
Salt sɒlt muối
Sugar ˈʃʊɡər đường
Pepper ˈpepər tiêu
MSG (monosodium glutamate) ɛm-ɛs-ʤiː (monosodium glutamate) bột ngọt
Five-spice powder faɪv-spaɪs ˈpaʊdə ngũ vị hương
Curry powder ˈkʌri ˈpaʊdə bột cà ri
Chili powder ˈʧɪli ˈpaʊdə bột ớt
Mustard ˈmʌstəd mù tạt
Fish sauce fɪʃ sɔːs nước mắm
Soy sauce ˌsɔɪˈsɔːs nước tương
Salad dressing ˈsæləd ˈdrɛsɪŋ dầu giấm (để trộn xà lách)
Vinegar ˈvɪnɪɡər dấm