| Name | phát âm | loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Beer | bɪə(r) | (noun) | Bia |
| Wine | waɪn | (noun) | Rượu |
| Coffee | ˈkɒfi | (noun) | Cà phê |
| Fruit juice | fruːt dʒuːs | (noun) | Nước ép trái cây |
| Fruit smoothie | fruːt ˈsmuːði | (noun) | Sinh tố trái cây |
| Hot chocolate | ˌhɒtˈtʃɒklət | (noun) | Sô cô la nóng |
| Milk | mɪlk | (noun) | Sữa |
| Soda | ˈsəʊdə | (noun) | Nước có ga |
| Tea | ti | (noun) | trà |
| Water | ˈwɔːtə(r) | (noun) | nước |