Breadcrumb Pagination
Home
Từ-vựng
Cooking Methods Phương pháp nấu ăn
auto play all
các từ vựng Cooking Methods Phương pháp nấu ăn
Name
phát âm
loại từ
Nghĩa
Boil
Play
bɔɪl
(verb)
Luộc
Bake
Play
beɪk
(verb)
Nướng bằng lò
Roast
Play
rəʊst
(verb)
Quay , nướng
Fry
Play
fraɪ
(verb)
Chiên , rán
Grill
Play
ɡrɪl
(verb)
Nướng than(trực tiếp)
Steam
Play
stiːm
(verb)
Hấp
Top
Back
Trang Chủ