Breadcrumb Pagination

Số đếm

  • học số đếm trong tiếng anh
Name phát âm loại từ Nghĩa
0 số đếm 0
1 số đếm 1
2 số đếm 2
3 số đếm 3
4 số đếm 4
5 số đếm 5
6 số đếm 6
7 số đếm 7
8 số đếm 8
9 số đếm 9
10 số đếm 10
11 số đếm 11
12 số đếm 12
13 số đếm 13
14 số đếm 14
15 số đếm 15
16 số đếm 16
17 số đếm 17
18 số đếm 18
19 số đếm 19
20 số đếm 20
25 số đếm 25
39 số đếm 39
41 số đếm 41
65 số đếm 65
73 số đếm 73
99 số đếm 99
100 số đếm 100
256 số đếm 256
789 số đếm 789
1,000 số đếm 1,000
10,000 số đếm 10,000
100,000 số đếm 100,000
1,000,000 số đếm 1,000,000
1,000,000,000 số đếm 1,000,000,000
1,000,000,000,000 số đếm 1,000,000,000,000
2,345 số đếm 2,345
56,789 số đếm 56,789
2010 số đếm 2010
101 số đếm 101
2018 số đếm 2018
111 số đếm 111
1280 số đếm 1280
3001 số đếm 3001