Breadcrumb Pagination

Môi trường(Environment)

  • các từ vựng Môi trường(Environment)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Acid rain
  • mưa axit
  • Alternative
  • lựa chọn thay thế (danh từ đếm được)
  • Alternative energy
  • năng lượng thay thế
  • Atmosphere
  • khí quyển
  • Permission
  • sự bốc ra
  • Biodegradable
  • có thể phân hủy
  • Biodiversity
  • sự đa dạng sinh học
  • Canyon
  • hẻm núi.
  • Carbon footprint
  • dấu chân các-bon
  • Catastrophe
  • thảm họa
  • Clean
  • dọn dẹp
  • Clear
  • Trong xanh, không có mây
  • Cliff
  • vách đá
  • Climate
  • Khí hậu
  • Climate change
  • hiện tượng biến đổi khí hậu
  • Climate
  • Khí hậu
  • Cloud
  • Mây
  • Cloudy
  • Nhiều mây
  • Cold
  • Lạnh
  • Conserve
  • bảo tồn
  • Contaminated
  • làm bẩn
  • Cool
  • Mát mẻ, mát trời
  • Creature
  • sinh vật
  • Deforestation
  • ô nhiễm không khí
  • Degree
  • Độ
  • Desertification
  • quá trình sa mạc hóa
  • Destroy
  • phá hủy
  • Destruction
  • sự phá hủy
  • Die out
  • chết dần
  • Disappear
  • biến mất
  • Disposal
  • sự vứt bỏ
  • Drizzle
  • Mưa phùn
  • Drought
  • Hạn hán
  • Dry
  • Khô ráo, khô hanh
  • Dry up
  • khô cạn
  • Dull
  • Nhiều mây
  • Dump
  • vứt bỏ
  • Dust
  • bụi bẩn
  • Earthquake
  • cơn động đất
  • Ecology
  • sinh thái học
  • Ecosystem
  • hệ sinh thái
  • Emit
  • bốc ra
  • Endangered species
  • các loài
  • Energy
  • Năng lượng
  • Environment
  • môi trường
  • Environment friendly
  • thân thiện với môi trường
  • Environmentalist
  • nhà môi trường học
  • Erode
  • xói mòn
  • Erosion
  • sự xói mòn
  • Exhaust
  • khí thải
  • Fahrenheit
  • Độ F
  • Famine
  • nạn đói
  • Fertilizer
  • phân bón
  • Fine
  • Đẹp trời
  • Flood
  • Fog
  • Sương mù
  • Foggy
  • Nhiều sương mù
  • Forecast
  • Dự báo (thời tiết)
  • Forest
  • rừng
  • Fossil fuel
  • nhiên liệu hóa thạch
  • Freezing
  • Rét run lạnh cóng
  • Frost
  • Băng giá
  • Frosty
  • Giá rét
  • Global warming
  • hiện tượng ấm lên toàn cầu
  • Greenhouse
  • Nhà kính
  • Greenhouse effect
  • hiệu ứng nhà kính
  • Hail
  • Mưa đá
  • Hailstone
  • Cục mưa đá
  • Harmful
  • gây hại
  • Hazardous
  • nguy hiểm
  • Heat wave
  • Đợt nóng
  • Hot
  • Nóng
  • Humid
  • Ẩm
  • Humidity
  • Độ ẩm
  • Hurricane
  • Cuồng phong
  • Hurricane
  • Bão nhiệt đới – tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
  • Ice
  • Băng, đá
  • Icy
  • Đóng băng
  • Industrial waste
  • chất thải công nghiệp
  • Leak
  • rò rỉ
  • Lightning
  • Chớp
  • Man-made
  • nhân tạo
  • Natural resources
  • tài nguyên thiên nhiên
  • Oil spill
  • sự cố tràn dầu
  • Organic
  • hữu cơ
  • Overcast
  • U ám
  • Ozone layer
  • tầng ôzôn
  • Pesticide
  • thuốc trừ sâu
  • Plastic
  • Nhựa, chất dẻo
  • Pollute
  • làm ô nhiễm
  • Polluted
  • bị ô nhiễm
  • Pollution
  • sự ô nhiễm
  • Preservation
  • sự bảo tồn
  • Preserve
  • Bảo tồn, giữ gìn
  • Protect
  • bảo vệ
  • Purify
  • thanh lọc
  • Rain
  • Mưa
  • Rainbow
  • Cầu vồng
  • Raindrop
  • Hạt mưa
  • Rainfall
  • Lượng mưa
  • Rainforest
  • rừng nhiệt đới
  • Rainy
  • Có mưa
  • Recycle
  • tái chế
  • Renewable
  • có thể phục hồi
  • Resource
  • Tài nguyên, nguồn lực
  • Reusable
  • có thể tái sử dụng
  • Reuse
  • tái sử dụng
  • Sea level
  • mực nước biển
  • Sewage
  • nước thải
  • Sleet
  • Mưa tuyết
  • Snow
  • Tuyết
  • Snowflake
  • Bông tuyết
  • Snowy
  • Có tuyết
  • Soil
  • đất
  • Solar panel
  • pin mặt trời
  • Solar power
  • năng lượng mặt trời
  • Storm
  • Bão
  • Stormy
  • Có bão
  • Strong winds
  • Cơn gió mạnh
  • Sun
  • Mặt trời
  • Sunny
  • Trời có nắng
  • Sunshine
  • Ánh nắng
  • Sustainable
  • bền vững
  • Temperature
  • Nhiệt độ
  • Thermometer
  • Nhiệt kế
  • Threaten
  • đe dọa
  • Thunder
  • Sấm
  • Thunderstorm
  • Bão có sấm sét
  • Tidal wave
  • Sóng thần
  • To freeze
  • Đóng băng
  • To melt
  • Tan
  • To rain
  • Mưa
  • To snow
  • Tuyết rơi
  • To thaw
  • Tan
  • Tornado
  • Lốc xoáy
  • Toxic
  • độc hại
  • Typhoon
  • Bão nhiệt đới – Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
  • Urbanization
  • quá trình đô thị hóa
  • Warm
  • Ấm áp
  • Waste
  • Rác thải
  • Weather forecast
  • Dự báo thời tiết
  • Wet
  • Ướt
  • Wind
  • Gió
  • Windy
  • Có gió