Breadcrumb Pagination
- Trạng từ sử dụng nhiều nhất
-
Listen and repeat
| Name |
Nghĩa |
-
A lot
|
rất nhiều |
-
Absolutely
|
tuyệt đối |
-
Accurately
|
một cách chính xác |
-
Almost
|
gần như |
-
Already
|
đã rồi |
-
Always
|
luôn luôn |
-
Angrily
|
một cách tức giận |
-
Anxiously
|
một cách lo |
-
Anywhere
|
bất kỳ đâu |
-
As a result
|
kết quả là |
-
Away
|
đi khỏi |
-
Badly
|
cực kì |
-
Beautifully
|
một cách đẹp đẽ |
-
Besides
|
bên cạnh đó |
-
Bravely
|
một cách dũng cảm |
-
Carefully
|
một cách cẩn thận |
-
Carelessly
|
một cách cẩu thả |
-
Cautiously
|
một cách cẩn trọng |
-
Early
|
sớm |
-
Easily
|
một cách dễ dàng |
-
Enormously
|
cực kì |
-
Enough
|
đủ |
-
Entirely
|
toàn bộ |
-
Especially
|
đặc biệt là |
-
Everywhere
|
khắp mọi nơi |
-
Expertly
|
một cách điêu luyện |
-
Finally
|
cuối cùng thì |
-
Frequently
|
thường xuyên |
-
Fully
|
hoàn toàn |
-
Furthermore
|
hơn nữa |
-
Generally
|
nói chung |
-
Greedily
|
một cách tham lam |
-
Happily
|
một cách vui vẻ |
-
Hardly
|
hầu như không |
-
Hardly ever
|
hầu như không |
-
Here
|
ở đây |
-
Highly
|
hết sức |
-
However
|
mặc dù |
-
Hungrily
|
một cách đói khát |
-
Inside
|
bên trong |
-
Instead
|
thay vào đó |
-
Just
|
chỉ |
-
Largely
|
phần lớn là |
-
Lately
|
gần đây |
-
Lazily
|
một cách lười biếng |
-
Little
|
một ít |
-
Loudly
|
một cách ồn ào |
-
Mainly
|
chủ yếu là |
-
Moreover
|
hơn nữa |
-
Nearby
|
gần đây |
-
Never
|
không bao giờ |
-
Now
|
ngay bây giờ |
-
Nowhere
|
không ở đâu cả |
-
Occasionally
|
đôi khi |
-
Often
|
thường |
-
Only
|
duy nhất |
-
Outside
|
bên ngoài |
-
Particularly
|
cụ thể là |
-
Perfectly
|
hoàn hảo |
-
Politely
|
một cách lịch sự |
-
Pretty
|
khá là |
-
Professionally
|
một cách chuyên nghiệp |
-
Quickly
|
một cách nhanh chóng |
-
Quite
|
khá là |
-
Rarely
|
hiếm khi |
-
Rather
|
khá là |
-
Recently
|
gần đây |
-
Recklessly
|
một cách bất cẩn |
-
Remarkably
|
đáng kể |
-
Seldom
|
hiếm khi |
-
Simply
|
đơn giản |
-
Simply
|
đơn giản là |
-
Slightly
|
một chút |
-
Sometimes
|
thỉnh thoảng |
-
Somewhere
|
một nơi nào đó |
-
Soon
|
sớm thôi |
-
Specifically
|
cụ thể là |
-
Still
|
vẫn |
-
Strongly
|
cực kì |
-
Terribly
|
cực kì |
-
Then
|
sau đó |
-
There
|
ở kia |
-
Tomorrow
|
ngày mai |
-
Unlike
|
không giống như |
-
Usually
|
thường xuyên |
-
Very
|
rất |
-
Yesterday
|
hôm qua |