Breadcrumb Pagination

Động từ sử dụng nhiều nhất

  • Động từ sử dụng nhiều nhất
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Accept
  • chấp nhận
  • Achieve
  • đạt được
  • Act
  • ra vẻ , hành động
  • Admin
  • thừa nhận
  • Affect
  • ảnh hưởng tới
  • Announce
  • thông báo
  • Apply
  • áp dụng
  • Argue
  • tranh cãi
  • Arrive
  • đến
  • Assume
  • cho rằng
  • Avoid
  • tránh
  • Base
  • dựa trên
  • Bend forward
  • Cúi về phía trước
  • Blow your nose
  • Hỉ mũi
  • Break
  • làm vỡ
  • Brush your teeth
  • Đánh răng
  • Catch
  • bắt lấy
  • Cause
  • gây ra
  • Choose
  • chọn
  • Claim
  • tuyên bố
  • Clap your hands
  • Vỗ tay
  • Clear your throat
  • Hắng giọng
  • Close
  • đóng lại
  • Compare
  • so sánh
  • Contain
  • chứa
  • Control
  • kiểm soát
  • Cover
  • bao phủ
  • Cross your legs
  • Khoanh chân , bắt chéo chân
  • Cut
  • cắt bỏ
  • Deal
  • xử lý
  • Design
  • thiết kế
  • Determine
  • xác định
  • Discuss
  • thảo luận
  • Drive
  • lái xe
  • Eat
  • ăn
  • Encourage
  • khuyến khích
  • End
  • kết thúc
  • Enjoy
  • thưởng thức
  • Ensure
  • chắc chắn
  • Enter
  • tiến vào
  • Establish
  • thiết lập
  • Exist
  • tồn tại
  • Explain
  • giải thích
  • Express
  • diễn đạt
  • Face
  • đối mặt
  • Fail
  • thất bại
  • Fill
  • lấp đầy
  • Finish
  • hoàn thành
  • Fold your arms
  • Khoanh tay
  • Force
  • bắt buộc
  • Forget
  • quên
  • Form
  • hình thành
  • Grow
  • lớn lên
  • Identify
  • xác định
  • Improve
  • nâng cao
  • Increase
  • tăng lên
  • Indicate
  • chỉ ra rằng
  • Introduce
  • giới thiệu
  • Join
  • ghép
  • Kill
  • giết
  • Learn
  • học hỏi
  • Lie
  • nói xạo
  • Lie on your back (stomach left side right side)
  • Nằm ngửa (sấp , bên trái, bên phải)
  • Listen
  • nghe
  • Listen to music
  • Nghe nhạc
  • Love
  • yêu thương
  • Maintain
  • duy trì
  • Manage
  • quản lý
  • Mention
  • nhắc tới
  • Nod your head
  • Gật đầu
  • Note
  • ghi lại
  • Obtain
  • đạt được
  • Occur
  • xảy ra
  • Pass
  • vượt qua
  • Pick
  • nhặt lên
  • Place
  • đặt , để
  • Plan
  • lên kế hoạch
  • Point
  • chỉ vào
  • Prepare
  • chuẩn bị
  • Present
  • giới thiệu
  • Prove
  • chứng minh
  • Publish
  • xuất bản
  • Pull
  • kéo
  • Raise
  • nâng cao
  • Raise an eyebrow
  • Nhướn lông mày
  • Raise your hand
  • Giơ tay lên
  • Reduce
  • giảm
  • Refer
  • nhắc tới
  • Reflect
  • suy nghĩ
  • Relate
  • có liên quan
  • Remove
  • loại bỏ
  • Replace
  • thay thế
  • Report
  • báo cáo
  • Represent
  • đại diện cho
  • Rise
  • tăng lên
  • Roll your eyes
  • Đảo mắt
  • Save
  • lưu giữ
  • Seek
  • tìm kiếm
  • Serve
  • phục vụ
  • Shake your hands
  • Bắt tay
  • Shake your head
  • Lắc đầu
  • Share
  • chia sẻ
  • Shrug your shoulders
  • Nhún vai
  • Smile
  • mỉm cười
  • Stay
  • ở lại
  • Stick your tongue out
  • Lè lưỡi
  • Stomp your feet
  • Dậm chân
  • Suffer
  • chịu khổ
  • Support
  • ủng hộ
  • Suppose
  • giả sử
  • Tend
  • có xu hướng
  • Thank
  • cảm ơn
  • Throw
  • ném
  • Treat
  • đối xử
  • Turn your head
  • Quay đầu , ngoảnh mặt đi hướng khác
  • Visit
  • thăm nom
  • Watch
  • xem
  • Wear
  • đội , mặc
  • Wink your eyes
  • Nháy mắt
  • Wish
  • muốn
  • Wonder
  • tự hỏi
  • Raise your eyebrows
  • Nhướn lông mày