Breadcrumb Pagination

Danh từ sử dụng nhiều nhất

  • Danh từ sử dụng nhiều nhất
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Air
  • không khí
  • Area
  • khu vực
  • Art
  • nghệ thuật
  • Back
  • phía sau
  • Body
  • cơ thể
  • Book
  • cuốn sách
  • Business
  • kinh doanh
  • Car
  • xe hơi
  • Case
  • trường hợp
  • Change
  • thay đổi
  • Child
  • con cái
  • City
  • thành phố
  • Community
  • cộng đồng
  • Company
  • công ty
  • Country
  • đất nước
  • Day
  • ngày
  • Door
  • cánh cửa
  • End
  • kết thúc
  • Eye
  • mắt
  • Face
  • gương mặt
  • Fact
  • sự thật
  • Family
  • gia đình
  • Father
  • cha
  • Force
  • lực lượng
  • Friend
  • người bạn
  • Game
  • trò chơi
  • Girl
  • cô gái
  • Government
  • chính phủ
  • Guy
  • chàng trai
  • Hand
  • bàn tay
  • Head
  • đầu
  • Health
  • sức khỏe
  • History
  • lịch sử
  • Home
  • nhà
  • Hour
  • giờ
  • House
  • ngôi nhà
  • Idea
  • ý tưởng
  • Information
  • thông tin
  • Issue
  • vấn đề
  • Job
  • nghề nghiệp
  • Kid
  • trẻ con
  • Kind
  • loại
  • Law
  • luật pháp
  • Level
  • cấp bậc
  • Life
  • cuộc sống
  • Line
  • vạch kẻ
  • Lot
  • từng phần
  • Man
  • đàn ông
  • Member
  • thành viên
  • Minute
  • phút
  • Moment
  • hiện tại
  • Money
  • tiền bạc
  • Month
  • tháng
  • Morning
  • buổi sáng
  • Mother
  • mẹ
  • Name
  • tên gọi
  • Night
  • ban đêm
  • Number
  • con số
  • Office
  • văn phòng
  • Others
  • những cái khác
  • Parent
  • phụ huynh
  • Part
  • bộ phận
  • Party
  • bữa tiệc
  • People
  • con người
  • Person
  • con người
  • Place
  • vị trí
  • Point
  • điểm
  • Power
  • năng lượng
  • President
  • chủ tịch
  • Problem
  • vấn đề
  • Program
  • chương trình
  • Question
  • câu hỏi
  • Reason
  • lý do
  • Research
  • nghiên cứu
  • Result
  • kết quả
  • Right
  • quyền lợi
  • Room
  • căn phòng
  • Group
  • nhóm
  • School
  • trường học
  • Service
  • dịch vụ
  • Side
  • khía cạnh
  • State
  • trạng thái
  • Story
  • câu chuyện
  • Student
  • học sinh
  • Study
  • học tập
  • System
  • hệ thống
  • Teacher
  • giáo viên
  • Team
  • nhóm , đội
  • Thing
  • sự vật
  • Time
  • thời gian
  • War
  • chiến tranh
  • Water
  • nước
  • Way
  • con đường
  • Week
  • tuần
  • Woman
  • phụ nữ
  • Word
  • từ
  • Work
  • công việc
  • World
  • thế giới
  • Year
  • năm
  • Education
  • giáo dục