Breadcrumb Pagination

Thời tiết(Weather)

  • các từ vựng Thời tiết(Weather)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Air
  • Không khí
  • Breeze
  • Gió nhẹ
  • Bright
  • Nắng sáng, tươi sáng
  • Celsius
  • Độ C
  • Chilly
  • Lạnh lẽo