Breadcrumb Pagination

Trang sức

  • các từ vựng Trang sức
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Bangle
  • vòng đeo (ở cổ tay hay cánh tay)
  • Bracelet
  • vòng đeo tay
  • Chain
  • chuỗi vòng cổ
  • Charm
  • những vật trang trí nhỏ
  • Charm bracelet
  • vòng đeo tay (gắn nhiều đồ trang trí nhỏ xung quanh
  • Clasp
  • cái móc , cái gài
  • Cufflink
  • khuy cài cổ tay áo (măng sét)
  • Earrings
  • bông tai (hoa tai)
  • Engagement ring
  • nhẫn đính hôn
  • Hoop earrings
  • vòng đeo Tai
  • Medallion
  • mặt dây chuyền (tròn , bằng kim loại)
  • Pearl necklace
  • dây chuyền ngọc trai
  • Pendant
  • mặt dây chuyền (bằng đá quý)
  • Pin
  • cái ghim cài áo
  • Signet ring
  • nhẫn có khắc hình phía trên
  • Wedding ring
  • nhẫn cưới