|
Bangle |
vòng đeo (ở cổ tay hay cánh tay) |
|
Bracelet |
vòng đeo tay |
|
Chain |
chuỗi vòng cổ |
|
Charm |
những vật trang trí nhỏ |
|
Charm bracelet |
vòng đeo tay (gắn nhiều đồ trang trí nhỏ xung quanh |
|
Clasp |
cái móc , cái gài |
|
Cufflink |
khuy cài cổ tay áo (măng sét) |
|
Earrings |
bông tai (hoa tai) |
|
Engagement ring |
nhẫn đính hôn |
|
Hoop earrings |
vòng đeo Tai |
|
Medallion |
mặt dây chuyền (tròn , bằng kim loại) |
|
Pearl necklace |
dây chuyền ngọc trai |
|
Pendant |
mặt dây chuyền (bằng đá quý) |
|
Pin |
cái ghim cài áo |
|
Signet ring |
nhẫn có khắc hình phía trên |
|
Wedding ring |
nhẫn cưới |