Breadcrumb Pagination

Trang điểm mặt và dụng cụ

  • các từ vựng Trang điểm mặt và dụng cụ
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Blusher
  • má hồng
  • Blusher
  • phấn má hồng
  • Bronzer
  • phấn tối màu để cắt mặt
  • Brush
  • lược to , tròn
  • Buff
  • bông đánh phấn
  • Comb
  • lược nhỏ (lược 1 hàng)
  • Concealer
  • kem che khuyết điểm
  • Face mask
  • mặt nạ
  • Foundation
  • kem nền
  • Gel
  • dang gieo
  • Highlighter
  • kem highlight
  • Liquid
  • dạng lỏng , nước
  • Moisturizer
  • kem dưỡng ẩm
  • Pencil
  • dạng chì
  • Powder
  • dạng phấn
  • Powder
  • Phấn phủ
  • Sheer
  • chất phấn trong , không nặng
  • Skin lotion
  • dung dịch săn da