| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
má hồng |
| |
phấn má hồng |
| |
phấn tối màu để cắt mặt |
| |
lược to , tròn |
| |
bông đánh phấn |
| |
lược nhỏ (lược 1 hàng) |
| |
kem che khuyết điểm |
| |
mặt nạ |
| |
kem nền |
| |
dang gieo |
| |
kem highlight |
| |
dạng lỏng , nước |
| |
kem dưỡng ẩm |
| |
dạng chì |
| |
dạng phấn |
| |
Phấn phủ |
| |
chất phấn trong , không nặng |
| |
dung dịch săn da |