| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
Phía trên |
| |
Đối diện (với cái gì) |
| |
Dọc theo |
| |
Ở giữa (3 vật thể trở lên) |
| |
Xung quanh |
| |
Tại |
| |
Phía sau |
| |
Bên dưới |
| |
Nằm giữa (2 vật) |
| |
Trong |
| |
Phía trước |
| |
Phía trong |
| |
Gần với |
| |
Bên cạnh |
| |
Trên |
| |
Đối diện |
| |
Bên ngoài |
| |
Phía trên |
| |
Về phía , hướng về |
| |
Phía dưới |
| |
Lên , ở trên |