Breadcrumb Pagination

Vị trí (Places)

  • các từ vựng Vị trí(Places)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Above
  • Phía trên
  • Across from
  • Đối diện (với cái gì)
  • Along
  • Dọc theo
  • Among
  • Ở giữa (3 vật thể trở lên)
  • Around
  • Xung quanh
  • At
  • Tại
  • Behind
  • Phía sau
  • Below
  • Bên dưới
  • Between
  • Nằm giữa (2 vật)
  • In
  • Trong
  • In front of
  • Phía trước
  • Inside
  • Phía trong
  • Near Close to
  • Gần với
  • Next to Beside
  • Bên cạnh
  • On
  • Trên
  • Opposite
  • Đối diện
  • Outside
  • Bên ngoài
  • Over
  • Phía trên
  • Towards
  • Về phía , hướng về
  • Under
  • Phía dưới
  • Up
  • Lên , ở trên