Breadcrumb Pagination

Tần suất (Frequency)

  • các từ vựng Tần suất(Frequency)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Always
  • Luôn luôn
  • Frequently
  • Thường xuyên
  • Never
  • Không bao giờ
  • Normally
  • Thông thường
  • Occasionally
  • Thi thoảng
  • Often
  • Thường
  • Rarely
  • Hiếm khi
  • Sometimes
  • Đôi lúc
  • Usually
  • Thông thường